Bản dịch của từ 乐园 trong tiếng Việt và Anh
乐园
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄌㄜˋ | l | e | thanh huyền |
乐园(Danh từ)
【lè yuán】
01
Chỗ vui; khu vui chơi; chỗ vui chơi; nơi vui chơi
A joyful or fun place, such as an amusement park or playground
快乐的园地
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Thiên đường; cõi cực lạc (đạo Cơ Đốc)
Paradise; a blissful place often referring to heaven or Eden in Christian belief.
基督教指天堂或伊甸园
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乐园
lè
乐
yuán
园
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄌㄜˋ, ㄩㄝˋ】【LẠC, NHẠC】
- Các biến thể:
- 樂, 楽, 㦡, 𨊊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
