Bản dịch của từ 乓 trong tiếng Việt và Anh
乓

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pāng | ㄆㄤ | p | ang | thanh ngang |
乓(Từ tượng thanh)
'pằng'; 'xình'; 'choang'; 'rầm' (Tượng thanh) (tiếng súng, tiếng đóng cửa, tiếng đồ vật bị vỡ); pằng
A sharp, loud onomatopoeic sound — a bang, crack, or thud (like a gunshot, door slamming, or something breaking).
象声词,形容枪声、关门声、东西砸破声等
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【pāng】【ㄆㄤ】【BÀNG】
- Hình thái radical:
- ⿱,丘,丶
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 乓 nhìn như hình một quả đồi (丘) trên đó có dấu chấm nhỏ (丶), tạo hình vừa đơn giản vừa dễ nhớ như viên hòn đá nhỏ đặt trên đỉnh núi. Cách viết gồm 5 nét gọn gàng, bắt đầu từ nét sổ xiên chéo, tiếp đến các nét ngang và thẳng tạo thành hình tượng đó. Người học tiếng Trung gốc Việt thường nhầm lẫn 乓 với những chữ cùng bộ thủ 𠂻 do nét chữ tương đối giống nhau, đặc biệt khi viết nhanh hoặc học qua sách giáo khoa đơn giản. Bởi lẽ 乓 khá hiếm trong các từ ghép phổ biến nên dễ bị bỏ qua hoặc quên trong quá trình học. Phát âm chuẩn theo phiên âm quốc tế là pʰɑŋ˥, gần giống cách đọc từng âm vần tiếng Việt là 'phăng' với thanh ngang cao, nhớ tránh nhầm lẫn với các âm gần như shā hay bāng vì sẽ thay đổi nghĩa hoàn toàn. Ngoài ra, trong các phương ngữ như Hakka, Cantonese có biến thể khác nhau nên khi nghe cũng cần chú ý đến ngữ cảnh. Mẹo nhớ thú vị: tưởng tượng từ 乓 như tiếng quả bóng va chạm vào đỉnh đồi—một tiếng 'pong' vang lên rõ ràng, giữ nguyên hình ảnh và âm thanh trong đầu sẽ giúp bạn không quên chữ này ngay cả khi gặp chữ khó này trong các văn bản hiếm thấy.
Nguồn gốc của từ 乓 (pāng) xuất phát từ âm thanh của vật va chạm, thể hiện ý nghĩa của tiếng động mạnh. Lịch sử từ này phản ánh sự phát triển trong ngôn ngữ, với nhiều biến thể phát âm như trong tiếng Hakka và tiếng Quảng Đông. Ngày nay, 乓 còn được sử dụng trong các thuật ngữ thể thao, như trong bóng bàn, thể hiện sự liên kết giữa âm thanh và hoạt động.
Chữ 乓 nhìn như hình một quả đồi (丘) trên đó có dấu chấm nhỏ (丶), tạo hình vừa đơn giản vừa dễ nhớ như viên hòn đá nhỏ đặt trên đỉnh núi. Cách viết gồm 5 nét gọn gàng, bắt đầu từ nét sổ xiên chéo, tiếp đến các nét ngang và thẳng tạo thành hình tượng đó. Người học tiếng Trung gốc Việt thường nhầm lẫn 乓 với những chữ cùng bộ thủ 𠂻 do nét chữ tương đối giống nhau, đặc biệt khi viết nhanh hoặc học qua sách giáo khoa đơn giản. Bởi lẽ 乓 khá hiếm trong các từ ghép phổ biến nên dễ bị bỏ qua hoặc quên trong quá trình học. Phát âm chuẩn theo phiên âm quốc tế là pʰɑŋ˥, gần giống cách đọc từng âm vần tiếng Việt là 'phăng' với thanh ngang cao, nhớ tránh nhầm lẫn với các âm gần như shā hay bāng vì sẽ thay đổi nghĩa hoàn toàn. Ngoài ra, trong các phương ngữ như Hakka, Cantonese có biến thể khác nhau nên khi nghe cũng cần chú ý đến ngữ cảnh. Mẹo nhớ thú vị: tưởng tượng từ 乓 như tiếng quả bóng va chạm vào đỉnh đồi—một tiếng 'pong' vang lên rõ ràng, giữ nguyên hình ảnh và âm thanh trong đầu sẽ giúp bạn không quên chữ này ngay cả khi gặp chữ khó này trong các văn bản hiếm thấy.
Nguồn gốc của từ 乓 (pāng) xuất phát từ âm thanh của vật va chạm, thể hiện ý nghĩa của tiếng động mạnh. Lịch sử từ này phản ánh sự phát triển trong ngôn ngữ, với nhiều biến thể phát âm như trong tiếng Hakka và tiếng Quảng Đông. Ngày nay, 乓 còn được sử dụng trong các thuật ngữ thể thao, như trong bóng bàn, thể hiện sự liên kết giữa âm thanh và hoạt động.
