Bản dịch của từ 乓 trong tiếng Việt và Anh

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pāng

ㄆㄤpangthanh ngang

(Từ tượng thanh)

pāng
01

'pằng'; 'xình'; 'choang'; 'rầm' (Tượng thanh) (tiếng súng, tiếng đóng cửa, tiếng đồ vật bị vỡ); pằng

A sharp, loud onomatopoeic sound — a bang, crack, or thud (like a gunshot, door slamming, or something breaking).

象声词,形容枪声、关门声、东西砸破声等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

乓
Bính âm:
【pāng】【ㄆㄤ】【BÀNG】
Hình thái radical:
⿱,丘,丶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép