Bản dịch của từ 乞四 trong tiếng Việt và Anh
乞四
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐ | ㄑㄧˇ | q | i | thanh hỏi |
乞四(Danh từ)
【qǐ sì】
01
Họ phức (tên họ cổ Trung Quốc). Thời Đường có nhân vật họ 乞四(乞四比羽)
A compound Chinese surname (historical). e.g., Qisi (乞四), recorded in Tang-era sources
复姓。唐代有乞四比羽。见《新唐书》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乞四
qǐ
乞
sì
四
Các từ liên quan
乞万真
乞与
乞丐
乞丐之徒
乞丐相
四一二反革命政变
四七
四三
四上
- Bính âm:
- 【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHẤT】
- Các biến thể:
- 气, 吃, 𠧒
- Hình thái radical:
- ⿱,𠂉,乙
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 乙
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一フ
