Bản dịch của từ 习 trong tiếng Việt và Anh
习

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xí | ㄒㄧˊ | x | i | thanh sắc |
习(Động từ)
反复地学
Tập; học; luyện tập; ôn tập
To practice; to study repeatedly; to review
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
鸟类反复练飞
Tập bay; luyện bay (chim)
To practice flying; fledgling birds learning to fly
习惯
Quen; thông thạo; quen huộc
To be accustomed to; to get used to; habitual practice
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
习(Trạng từ)
经常;常
Thường; thường xuyên
Often; frequently
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
习(Danh từ)
习惯
Thói quen; tập quán
Habit; customary practice
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
姓
Họ Tập
The surname 'Xi' (Chinese family name, e.g., Xi Jinping)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xí】【ㄒㄧˊ】【TẬP】
- Các biến thể:
- 習
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 乙
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 习 mang nghĩa là 'học, tập luyện' rất thân quen trong tiếng Trung, hình dạng đơn giản gồm ba nét gợi nhớ như người đang cắp sách ra sân chơi dưới ánh hè oi bức (口+夏), dễ liên tưởng đến việc miệng nói và mắt nhìn để nhớ bài. Người học Việt thường nhầm lẫn 习 với các chữ cùng bộ nhân khẩu như 习的同类破画简繁字,因为笔画相似 rất dễ gây nhầm lẫn, do đó nên chú ý kỹ từng nét theo thứ tự 1-2-3 (フ丶一). Lời khuyên là đừng chỉ học chữ riêng lẻ mà hãy dùng 习 trong các từ như 习惯 (thói quen), 习题 (bài tập) để nhớ và phân biệt chính xác ngữ cảnh sử dụng, tránh dịch từng chữ gây câu khó hiểu. Về phát âm, 习 đọc là xí (pinyin: xí, thanh điệu 2), âm này dễ gây nhầm với âm shī (si) hoặc xī (hi), nên nghe thật kỹ và luyện nói nhiều, tránh lẫn lộn trong giao tiếp. Ngoài ra, người nói Quảng Đông đọc wéi zaap6, cần lưu ý khác biệt vùng miền. Tóm lại, để ghi nhớ và phát âm 习 chuẩn, hãy tưởng tượng cảnh luyện tập hào hứng trong ngày hè, quan sát kỹ nét chữ, và áp dụng vào từ vựng phổ biến, cách làm này giúp tránh lỗi và ghi nhớ lâu bền.
Từ 习 (xí) có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được giải thích trong 《說文解字》 là 'số bay' với cấu trúc từ '羽' (cánh) và '白' (trắng). Lịch sử chữ này liên quan đến việc học hỏi và luyện tập, như trong câu 'đại bàng học 习'. Ngày nay, 习 mang ý nghĩa 'học' và 'thực hành', thể hiện sự tiếp thu kiến thức qua trải nghiệm.
Chữ Hán 习 mang nghĩa là 'học, tập luyện' rất thân quen trong tiếng Trung, hình dạng đơn giản gồm ba nét gợi nhớ như người đang cắp sách ra sân chơi dưới ánh hè oi bức (口+夏), dễ liên tưởng đến việc miệng nói và mắt nhìn để nhớ bài. Người học Việt thường nhầm lẫn 习 với các chữ cùng bộ nhân khẩu như 习的同类破画简繁字,因为笔画相似 rất dễ gây nhầm lẫn, do đó nên chú ý kỹ từng nét theo thứ tự 1-2-3 (フ丶一). Lời khuyên là đừng chỉ học chữ riêng lẻ mà hãy dùng 习 trong các từ như 习惯 (thói quen), 习题 (bài tập) để nhớ và phân biệt chính xác ngữ cảnh sử dụng, tránh dịch từng chữ gây câu khó hiểu. Về phát âm, 习 đọc là xí (pinyin: xí, thanh điệu 2), âm này dễ gây nhầm với âm shī (si) hoặc xī (hi), nên nghe thật kỹ và luyện nói nhiều, tránh lẫn lộn trong giao tiếp. Ngoài ra, người nói Quảng Đông đọc wéi zaap6, cần lưu ý khác biệt vùng miền. Tóm lại, để ghi nhớ và phát âm 习 chuẩn, hãy tưởng tượng cảnh luyện tập hào hứng trong ngày hè, quan sát kỹ nét chữ, và áp dụng vào từ vựng phổ biến, cách làm này giúp tránh lỗi và ghi nhớ lâu bền.
Từ 习 (xí) có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được giải thích trong 《說文解字》 là 'số bay' với cấu trúc từ '羽' (cánh) và '白' (trắng). Lịch sử chữ này liên quan đến việc học hỏi và luyện tập, như trong câu 'đại bàng học 习'. Ngày nay, 习 mang ý nghĩa 'học' và 'thực hành', thể hiện sự tiếp thu kiến thức qua trải nghiệm.
