Bản dịch của từ 云梦县 trong tiếng Việt và Anh
云梦县
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
云梦县(Từ chỉ nơi chốn)
【yún mèng xiàn】
01
中国湖北省孝感市下辖的一个县。
Huyện Vân Mộng
A county under the jurisdiction of Xiaogan City in Hubei Province, China, known as Yunmeng County.
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 云梦县
yún
云
mèng
梦
xiàn
县
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 雲
- Hình thái radical:
- ⿱,二,厶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
