Bản dịch của từ 五 trong tiếng Việt và Anh
五

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
五(Chữ số)
Năm; số năm; 5; số 5
The number five; the numeral 5
数目,四加一后所得参看数字
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
五(Danh từ)
Họ Ngũ
A Chinese surname (Ngũ); the family name 'Wu' (rare as a surname meaning 'Ngũ')
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nốt của thang âm trong công xích phổ
A scale degree note in traditional Chinese music notation (the fifth note, corresponds to '6' in jianpu numbered musical notation)
我国民族音乐中传统的记音符号,表示音阶上的一级,相当于简谱的“6”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
- Các biến thể:
- 㐅, 伍, 𠄡
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 五 (wǔ) tượng trưng cho số 'năm' với cấu trúc đơn giản gồm bốn nét, gợi nhớ hình ảnh bàn tay với các ngón phân chia năm phần, dễ dàng hình dung và ghi nhớ. Người Việt học Hán tự thường nhầm lẫn chữ này với những chữ mang bộ nhân hoặc các ký tự có nét tương tự trong bộ '亠' như 亟 hay 互 do cấu tạo nét gần giống, dẫn đến lỗi khi viết và phát âm. Trong sử dụng từ vựng, 五 thường xuất hiện trong nhiều tổ hợp phổ biến như 五彩 (ngũ sắc – nhiều màu sắc) hay 五官 (ngũ quan – năm giác quan), tránh dịch từng từ sang chữ Hán dễ gây sai nghĩa; ví dụ, không nên dịch cụm từ số đếm 'năm cái' một cách máy móc, mà cần hiểu ngữ cảnh. Phát âm chuẩn là wǔ (âm w + thanh sắc), dễ nhầm với các âm tương đồng như wū hay wú, nên lưu ý giọng điệu và thanh vận để phân biệt chính xác. Bẫy phát âm dành cho người Việt là tránh thay âm “ngũ” theo âm đọc tiếng Việt thường lệ mà quên thanh sắc trong tiếng Trung. Một mẹo nhớ vui là tưởng tượng chữ 五 như chiếc quạt năm nan xòe đều, giúp bạn liên kết số năm một cách sinh động và khó quên.
Nguồn gốc của từ '五' xuất phát từ khái niệm năm yếu tố: kim, mộc, thủy, hỏa, thổ, như được ghi trong《說文解字》. Chữ này hình thành từ hai nét, tượng trưng cho âm dương giao thoa giữa trời đất. Qua thời gian, '五' không chỉ mang ý nghĩa số lượng mà còn thể hiện sự cân bằng trong vũ trụ. Ngày nay, từ này được sử dụng rộng rãi trong ngôn ngữ hàng ngày và văn hóa Trung Hoa.
Chữ 五 (wǔ) tượng trưng cho số 'năm' với cấu trúc đơn giản gồm bốn nét, gợi nhớ hình ảnh bàn tay với các ngón phân chia năm phần, dễ dàng hình dung và ghi nhớ. Người Việt học Hán tự thường nhầm lẫn chữ này với những chữ mang bộ nhân hoặc các ký tự có nét tương tự trong bộ '亠' như 亟 hay 互 do cấu tạo nét gần giống, dẫn đến lỗi khi viết và phát âm. Trong sử dụng từ vựng, 五 thường xuất hiện trong nhiều tổ hợp phổ biến như 五彩 (ngũ sắc – nhiều màu sắc) hay 五官 (ngũ quan – năm giác quan), tránh dịch từng từ sang chữ Hán dễ gây sai nghĩa; ví dụ, không nên dịch cụm từ số đếm 'năm cái' một cách máy móc, mà cần hiểu ngữ cảnh. Phát âm chuẩn là wǔ (âm w + thanh sắc), dễ nhầm với các âm tương đồng như wū hay wú, nên lưu ý giọng điệu và thanh vận để phân biệt chính xác. Bẫy phát âm dành cho người Việt là tránh thay âm “ngũ” theo âm đọc tiếng Việt thường lệ mà quên thanh sắc trong tiếng Trung. Một mẹo nhớ vui là tưởng tượng chữ 五 như chiếc quạt năm nan xòe đều, giúp bạn liên kết số năm một cách sinh động và khó quên.
Nguồn gốc của từ '五' xuất phát từ khái niệm năm yếu tố: kim, mộc, thủy, hỏa, thổ, như được ghi trong《說文解字》. Chữ này hình thành từ hai nét, tượng trưng cho âm dương giao thoa giữa trời đất. Qua thời gian, '五' không chỉ mang ý nghĩa số lượng mà còn thể hiện sự cân bằng trong vũ trụ. Ngày nay, từ này được sử dụng rộng rãi trong ngôn ngữ hàng ngày và văn hóa Trung Hoa.
