Bản dịch của từ 亚字牌 trong tiếng Việt và Anh

亚字牌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

亚字牌(Danh từ)

yà zì pái
01

Bảng che trắng dùng trong tang lễ quan lại thời xưa (dùng che quan tài khi đưa đi), cổ gọi là “黼翣”,常寫作亚牌”。

A white ceremonial screen/board carried before an official's coffin in old Chinese funerals (also called 'fuqian/黼翣'), traditionally shaped like a square frame with white cloth and a handle.

旧时官僚家出殡柩前的仪具。古称“黼翣”。于高二尺四寸的方形木框上蒙以白布,下有柄,举以蔽柩前行。布上画有两“己”相背图形?如“亚”字,故称。参阅清吴荣光《吾学录.丧礼门三》。亦省作“亚牌”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亚字牌

pái

Các từ liên quan

亚丁
亚东
亚似
亚健康
亚傅
字义
字书
字乳
字人
字体
牌九
牌价
牌位
牌使
牌军
亚
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
Các biến thể:
亞, 亜, 䢝, 𠄮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一