Bản dịch của từ 亚盘 trong tiếng Việt và Anh

亚盘

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

亚盘(Cụm từ)

yà pán
01

太平天国领导人把亚当﹑盘古合起来,杜撰出亚盘之名,称为人类的始祖。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亚盘

pán

Các từ liên quan

亚丁
亚东
亚似
亚健康
亚傅
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
亚
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
Các biến thể:
亞, 亜, 䢝, 𠄮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一