Bản dịch của từ 亢 trong tiếng Việt và Anh
亢

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kàng | ㄍㄤ | N/A | N/A | N/A |
亢(Danh từ)
同'吭'
Yết hầu
Larynx; Adam's apple; (also pronounced kàng) high/strident (of voice)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
亢(Tính từ)
二十八宿之一
Sao Cang (một chòm sao trong nhị thập bát tú)
Kàng (a proper name of a lunar/stellar mansion) — the Cang lunar mansion, one of the 28 Chinese constellations
高
Cao
High; lofty; loud and resonant (in voice/tone)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
高傲
Cao ngạo; kiêu ngạo
Arrogant; haughty; proud in an overbearing way
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
过渡; 极; 很
Vượt quá; rất; quá
Excessive; extreme; overly (to go beyond a normal degree)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(Kàng) 姓
Họ Cang
Surname Kàng (a Chinese family name)
- Bính âm:
- 【kàng】【ㄍㄤ, ㄎㄤˋ】【KHÁNG.CANG.CƯƠNG.HÀNG, KHÁNG】
- Các biến thể:
- 肮, 頏, 𠕵
- Hình thái radical:
- ⿱,亠,几
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 亢 gợi nhớ hình ảnh miệng (口) mở giữa mùa hè oi bức (夏), giúp bạn hình dung ngay ý nghĩa khuyên hướng về trạng thái dữ dội, cao độ hay căng thẳng – như một người đang đợi căng lưỡi trong nóng bức. Nét chữ gồm 3 nét đơn giản (丶一ノフ), dễ học nhưng người Việt dễ nhầm lẫn với các chữ cùng bộ 亠 như 亨 hay 亮 vì hình dạng gần giống. Ngoài ra, từ này xuất hiện chủ yếu trong các từ ghép như 亢奋 (căng thẳng, hưng phấn), do đó ít được dùng độc lập, dễ làm học viên nhầm lẫn khi dịch từng từ một sang tiếng Trung, gây cách hiểu không tự nhiên. Phát âm chuẩn là kàng (kʰɑŋ˥˧) với thanh 4 trầm, thường bị nhầm với âm 'kāng' hoặc các âm đồng âm khác trong từ vựng. Để nhớ, hãy tưởng tượng
Từ 亢 có nguồn gốc từ chữ Hán trong《說文解字》, nghĩa là 'cổ' hay 'cổ họng', liên quan đến hình dạng mạch cổ. Lịch sử cho thấy nó được dùng để chỉ các bộ phận trên cơ thể, như cổ và họng. Ý nghĩa mở rộng của 亢 bao gồm 'cao' và 'được nâng lên', phản ánh sự phát triển ngôn ngữ qua thời gian. Hiện nay, 亢 được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau trong tiếng Trung.
Chữ Hán 亢 gợi nhớ hình ảnh miệng (口) mở giữa mùa hè oi bức (夏), giúp bạn hình dung ngay ý nghĩa khuyên hướng về trạng thái dữ dội, cao độ hay căng thẳng – như một người đang đợi căng lưỡi trong nóng bức. Nét chữ gồm 3 nét đơn giản (丶一ノフ), dễ học nhưng người Việt dễ nhầm lẫn với các chữ cùng bộ 亠 như 亨 hay 亮 vì hình dạng gần giống. Ngoài ra, từ này xuất hiện chủ yếu trong các từ ghép như 亢奋 (căng thẳng, hưng phấn), do đó ít được dùng độc lập, dễ làm học viên nhầm lẫn khi dịch từng từ một sang tiếng Trung, gây cách hiểu không tự nhiên. Phát âm chuẩn là kàng (kʰɑŋ˥˧) với thanh 4 trầm, thường bị nhầm với âm 'kāng' hoặc các âm đồng âm khác trong từ vựng. Để nhớ, hãy tưởng tượng
Từ 亢 có nguồn gốc từ chữ Hán trong《說文解字》, nghĩa là 'cổ' hay 'cổ họng', liên quan đến hình dạng mạch cổ. Lịch sử cho thấy nó được dùng để chỉ các bộ phận trên cơ thể, như cổ và họng. Ý nghĩa mở rộng của 亢 bao gồm 'cao' và 'được nâng lên', phản ánh sự phát triển ngôn ngữ qua thời gian. Hiện nay, 亢 được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau trong tiếng Trung.
