Bản dịch của từ 交换戒指 trong tiếng Việt và Anh
交换戒指
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
交换戒指(Cụm từ)
【jiāo huàn jiè zhi】
01
Trao nhẫn cưới
To exchange wedding rings
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 交换戒指
jiāo
交
huàn
换
jiè
戒
zhǐ
指
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
- Các biến thể:
- 㬵, 胶, 跤, 䢒, 𨓩
- Hình thái radical:
- ⿱,亠,父
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
