Bản dịch của từ 产 trong tiếng Việt và Anh
产

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǎn | ㄔㄢˇ | ch | an | thanh hỏi |
产(Động từ)
人或动物的幼体从母体中分离出来
Đẻ; sanh; sinh; sản; sinh đẻ
To give birth; to deliver (a baby); to produce offspring (of a person or animal)
创造物质或精神财富;生产; 出产
Sáng tạo; tạo nên (vật chất, tinh thần); sản xuất
To produce; to manufacture; to create (material or spiritual goods)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
产(Danh từ)
产业
Tài sản; gia sản; của cải; sản nghiệp
Property; estate; assets (things owned, especially land or business assets)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
行业
Công nghiệp
Industry; sector of production (e.g., manufacturing, automotive industry)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
物产;产品
Sản phẩm; sản vật
Product; produce (goods or natural produce)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SẢN】
- Các biến thể:
- 產, 産, 𨹞
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,亠,丷,厂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一ノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 产 có nghĩa liên quan đến 'sinh sản' hay 'sản xuất', dễ nhớ bằng cách tưởng tượng phần dưới giống như một mái nhà (厂) che chắn, phần trên như chiếc mũ nhỏ (亠) và dấu chấm nhấn nhá sinh động, giống như vòng tay bảo vệ một đứa trẻ mới ra đời. Người Việt thường nhầm lẫn chữ 产 với các chữ cùng bộ như 亠 hay 六 do nét phức tạp và hình dáng tương tự, lại chưa quen các từ ghép chuyên ngành như 产妇 (phụ nữ sinh đẻ), 产假 (nghỉ sinh), khiến việc dịch nghĩa dễ sai nếu dịch từ từng từ theo tiếng Việt. Phát âm chuẩn của 产 trong tiếng Trung là chǎn (tʂʰǎn), dễ bị nhầm với shǎn hay chán trong tiếng Việt nên hãy chú ý thanh điệu 3 (huyền ngã). Biến thể phát âm Quảng Đông là caan2, một điểm hay để mở rộng vốn từ khi học tiếng Trung phương ngữ. Hãy nhớ, chữ 产 không chỉ là một ký tự mà như một mái nhà chở che sự sinh sôi, rất đáng quý và cần luyện tập nhiều trong giao tiếp chuyên ngành hoặc đời sống hàng ngày!
Từ '产' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi lại trong tác phẩm '《說文解字》', mang ý nghĩa 'sinh ra'. Chữ này kết hợp với ký tự '生' (sinh) và phái âm từ '彥'. Trong lịch sử, từ này trở thành biểu tượng cho sự sản xuất và sinh lợi. Ngày nay, '产' được sử dụng phổ biến để chỉ sản phẩm và quy trình sản xuất trong tiếng Trung.
Chữ Hán 产 có nghĩa liên quan đến 'sinh sản' hay 'sản xuất', dễ nhớ bằng cách tưởng tượng phần dưới giống như một mái nhà (厂) che chắn, phần trên như chiếc mũ nhỏ (亠) và dấu chấm nhấn nhá sinh động, giống như vòng tay bảo vệ một đứa trẻ mới ra đời. Người Việt thường nhầm lẫn chữ 产 với các chữ cùng bộ như 亠 hay 六 do nét phức tạp và hình dáng tương tự, lại chưa quen các từ ghép chuyên ngành như 产妇 (phụ nữ sinh đẻ), 产假 (nghỉ sinh), khiến việc dịch nghĩa dễ sai nếu dịch từ từng từ theo tiếng Việt. Phát âm chuẩn của 产 trong tiếng Trung là chǎn (tʂʰǎn), dễ bị nhầm với shǎn hay chán trong tiếng Việt nên hãy chú ý thanh điệu 3 (huyền ngã). Biến thể phát âm Quảng Đông là caan2, một điểm hay để mở rộng vốn từ khi học tiếng Trung phương ngữ. Hãy nhớ, chữ 产 không chỉ là một ký tự mà như một mái nhà chở che sự sinh sôi, rất đáng quý và cần luyện tập nhiều trong giao tiếp chuyên ngành hoặc đời sống hàng ngày!
Từ '产' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi lại trong tác phẩm '《說文解字》', mang ý nghĩa 'sinh ra'. Chữ này kết hợp với ký tự '生' (sinh) và phái âm từ '彥'. Trong lịch sử, từ này trở thành biểu tượng cho sự sản xuất và sinh lợi. Ngày nay, '产' được sử dụng phổ biến để chỉ sản phẩm và quy trình sản xuất trong tiếng Trung.
