Bản dịch của từ 京斯敦 trong tiếng Việt và Anh

京斯敦

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

京斯敦(Từ chỉ nơi chốn)

jīng sī dūn
01

(Tw) 牙买加首都金斯敦

Kingston, thủ đô của Jamaica

Kingston, the capital city of Jamaica

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

圣文森特和格林纳丁斯首都金斯敦

Kingstown (thủ đô của Saint Vincent và Grenadines)

Kingstown, the capital city of Saint Vincent and the Grenadines in the Caribbean

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 京斯敦

jīng

dūn

京
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
Các biến thể:
亰, 𡬱, 𢂋, 𦣿, 𢈴
Hình thái radical:
⿱⿱,亠,口,小
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨ノ丶