Bản dịch của từ 亲爱 trong tiếng Việt và Anh
亲爱
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qìng | ㄑㄧㄣ | q | in | thanh ngang |
亲爱(Tính từ)
【qīn ài】
01
关系密切,感情深厚
Thân thiết; thương yêu; thân yêu
Affectionate and close in relationship; dear and beloved
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
表示亲昵、喜爱的称呼
Yêu quý; thân mến; yêu dấu
A term expressing affection, fondness, or endearment
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亲爱
qīn
亲
ài
爱
Các từ liên quan
亲丁
亲上作亲
亲上做亲
亲上加亲
亲上成亲
爱不忍释
爱不释手
爱丽舍宫
- Bính âm:
- 【qìng】【ㄑㄧㄣ, ㄑㄧㄥˋ】【THÂN】
- Các biến thể:
- 親, 媇, 𡩁, 𡪔, 𢈥, 𢾉, 𧠍, 𧠸, 𧡘
- Hình thái radical:
- ⿱,立,朩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 立
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
