Bản dịch của từ 人 trong tiếng Việt và Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊrenthanh sắc

(Danh từ)

rén
01

Người; con người

Human; person (a member of the species Homo sapiens)

高等动物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Loại người

Type/kind of person; a category of people

指某种人

Ví dụ
03

Thành niên; người trưởng thành

Adult; a grown person

指成年人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Người khác

Other people; someone else

别人;他人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Mỗi người; người bình thường

A person; people in general (each individual)

指每个人或一般人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Người tài; nhân tài

Talented person; skilled individual (a person with ability or talent)

指人手或人才

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Phẩm chất; tính cách; danh dự

Moral character; personal quality, temperament or reputation

指人的品质;性格或名誉

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

08

Chỉ thân thể con người

Person; human being (body or consciousness of a person)

指人的身体或意识

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

人
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
亻, 儿, 𠔽, 𤯔, 𦉫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép