Bản dịch của từ 仆 trong tiếng Việt và Anh
仆

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pú | ㄆㄨ | p | u | thanh ngang |
仆(Động từ)
向前跌倒
Ngã nhào; ngã bổ về phía trước; ngã xuống
To fall forward; to tumble face-first
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
仆(Danh từ)
仆人 (跟''主''相对)
Người hầu; đầy tớ; tôi tớ; người ở
Servant; household aide (a person serving a master)
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
古时男子谦称自己
Ta (người đàn ông tự xưng một cách khiêm nhường)
Humble first‑person pronoun used by a man (classical/literary: 'I' said modestly)
姓
Họ Phó
Family name Pú (surname)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【pú】【ㄆㄨ, ㄆㄨˊ】【PHỐC, BỘC】
- Các biến thể:
- 䞳, 掊, 踣, 𧻳, 僕, 㒒, 䑑, 𢖃, 𢸰
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,卜
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 仆 mang hình dáng độc đáo với bộ nhân (亻) đứng cạnh bộ bốc (卜), tưởng tượng như hình ảnh một người cúi người lao động phụ giúp, rất gợi nhớ đến ý nghĩa “người hầu” hay “phục vụ”. Mẹo nhớ vui nhộn: hình dung bạn đang làm việc dưới cái nắng hè oi bức (thấy bộ 卜 như ánh mặt trời) nhưng luôn miệng cười thật tươi để phục vụ người khác. Với người Việt học tiếng Trung, chữ này hay bị nhầm lẫn với các chữ cùng bộ nhân khá phức tạp như 儎 hay 傮 do nét gần giống và ít dùng trong từ ghép phổ biến. Đặc biệt, khi dịch các từ kiểu “仆从” (bầy tôi, người hầu) sang tiếng Việt, đừng cố dịch từng từ một, sẽ mất nghĩa hoặc gây hiểu nhầm. Về phát âm, 仆 đọc là pǔ (pʰu˨˩), gần giống tiếng Việt “bọc”, nên nhớ âm đầu pʰ có hơi thở nhẹ, tránh nhầm với p hoặc b thường. Cẩn thận không lẫn với các âm tương tự như pū hay pú. Một mẹo nhỏ giúp nhớ phát âm: “pǔ” như khi bạn thở ra nhẹ nhàng khi thấy người phục vụ mình thật tận tâm. Hãy luyện tập với các từ phổ biến như 仆人, 仆从 để thành thạo chữ này nhé!
Từ 仆 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi nhận trong 《說文解字》 với nghĩa là 'đột ngột' hoặc 'gục ngã'. Theo giải thích, nó mô tả hành động đầu cúi xuống đất. Lịch sử từ này phản ánh sự phục vụ hoặc vị trí thấp hơn trong xã hội. Ngày nay, 仆 thường được dùng để chỉ 'người hầu' hoặc 'người phục vụ' trong tiếng Trung.
Chữ Hán 仆 mang hình dáng độc đáo với bộ nhân (亻) đứng cạnh bộ bốc (卜), tưởng tượng như hình ảnh một người cúi người lao động phụ giúp, rất gợi nhớ đến ý nghĩa “người hầu” hay “phục vụ”. Mẹo nhớ vui nhộn: hình dung bạn đang làm việc dưới cái nắng hè oi bức (thấy bộ 卜 như ánh mặt trời) nhưng luôn miệng cười thật tươi để phục vụ người khác. Với người Việt học tiếng Trung, chữ này hay bị nhầm lẫn với các chữ cùng bộ nhân khá phức tạp như 儎 hay 傮 do nét gần giống và ít dùng trong từ ghép phổ biến. Đặc biệt, khi dịch các từ kiểu “仆从” (bầy tôi, người hầu) sang tiếng Việt, đừng cố dịch từng từ một, sẽ mất nghĩa hoặc gây hiểu nhầm. Về phát âm, 仆 đọc là pǔ (pʰu˨˩), gần giống tiếng Việt “bọc”, nên nhớ âm đầu pʰ có hơi thở nhẹ, tránh nhầm với p hoặc b thường. Cẩn thận không lẫn với các âm tương tự như pū hay pú. Một mẹo nhỏ giúp nhớ phát âm: “pǔ” như khi bạn thở ra nhẹ nhàng khi thấy người phục vụ mình thật tận tâm. Hãy luyện tập với các từ phổ biến như 仆人, 仆从 để thành thạo chữ này nhé!
Từ 仆 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi nhận trong 《說文解字》 với nghĩa là 'đột ngột' hoặc 'gục ngã'. Theo giải thích, nó mô tả hành động đầu cúi xuống đất. Lịch sử từ này phản ánh sự phục vụ hoặc vị trí thấp hơn trong xã hội. Ngày nay, 仆 thường được dùng để chỉ 'người hầu' hoặc 'người phục vụ' trong tiếng Trung.
