Bản dịch của từ 仆固 trong tiếng Việt và Anh

仆固

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨputhanh ngang

仆固(Danh từ)

pú gù
01

Họ kép (phục tên) người Tồn Oát/突厥系复姓唐代有名人仆固怀恩常见于古代史籍中的姓氏

A compound surname (Pugu) of Turkic origin; e.g., the Tang dynasty figure Pugu Huai'en.

复姓。唐有仆固怀恩。见《旧唐书.仆固怀恩传》。参见“仆骨”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仆固

Các từ liên quan

仆乘
仆人
仆仆
仆仆亟拜
仆仆道途
固且
固习
固件
固伦
仆
Bính âm:
【pú】【ㄆㄨ, ㄆㄨˊ】【PHỐC, BỘC】
Các biến thể:
䞳, 掊, 踣, 𧻳, 僕, 㒒, 䑑, 𢖃, 𢸰
Hình thái radical:
⿰,亻,卜
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨丶