Bản dịch của từ 仕家 trong tiếng Việt và Anh
仕家
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
仕家(Danh từ)
【shì jiā】
01
谓仕宦之家。
Gia đình quan lại; dòng họ làm quan (gia tộc chuyên nghiệp trong quan trường)
A family of officials; a household historically engaged in officialdom
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仕家
shì
仕
jiā
家
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【SĨ】
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,士
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨一
