Bản dịch của từ 休 trong tiếng Việt và Anh
休

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiū | ㄒㄧㄡ | x | iu | thanh ngang |
休(Động từ)
Ngừng; thôi; nghỉ; tạm ngừng; dừng lại; bỏ cuộc
To stop; to give up; to cease (an action)
停止
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bỏ; đuổi (vợ)
To dismiss or repudiate a wife (archaic); to abandon/throw away a spouse
旧指丈夫离弃妻子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Nghỉ; nghỉ ngơi; nghỉ hưu
To rest; to take a break; to retire (from work)
休息
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
休(Trạng từ)
Đừng; thôi; không nên (thường thấy trong Bạch thoại thời kỳ đầu)
Don't; stop; refrain (imperative used to prohibit or dissuade)
表示禁止或劝阻,相当于“别”“不要”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
休(Danh từ)
Tốt hoặc xấu; may mắn hoặc bất lợi (tương lai)
Good or bad fortune; auspiciousness vs. calamity (fortune in the future)
好和坏
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
休(Tính từ)
Vui vẻ; hân hoan
Joyful; merry; festive (feeling of happiness and celebration)
欢乐;喜庆
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xiū】【ㄒㄧㄡ】【HƯU】
- Các biến thể:
- 庥, 烋, 茠, 𠇾, 𠇲
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 休 gồm bộ Nhân (亻) và 木, tưởng tượng một người (亻) đang nghỉ ngơi dưới gốc cây (木), rất dễ nhớ vì hình ảnh này gợi lên sự thư thái, dừng lại để nghỉ. Đây là chữ mang nghĩa 'nghỉ ngơi' hay 'dừng lại', thường gặp trong từ như '休息' (nghỉ ngơi), '休假' (nghỉ phép). Người học tiếng Trung gốc Việt thường nhầm lẫn 休 với các chữ cùng bộ nhân như 倆, 佈 vì nét tương tự, nên cần chú ý từng nét nhỏ để tránh viết sai hoặc đọc nhầm. Trong phát âm, chữ 休 đọc là xiū (xiū1, âm sắc nhẹ nhàng không gượng ép), dễ nhầm với các âm gần giống như xiú hay xiǔ; hãy luyện tập phát âm chuẩn với thanh điệu để không bị lẫn. Ngoài ra, nên lưu ý đừng dịch từ từng chữ một khi gặp từ ghép có 休 vì có thể dẫn đến các cách diễn đạt không tự nhiên. Một mẹo nhỏ giúp nhớ chữ này lâu: cứ tưởng tượng sau những giờ học căng thẳng, bạn 'hưu' chân dưới bóng cây mát – vừa nghỉ ngơi vừa khắc sâu chữ 休 trong tâm trí.
Từ 休 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi chép trong 《說文解字》 với nghĩa 'nghỉ ngơi'. Chữ này được tạo thành từ bộ 'người' (人) dựa vào 'cây' (木), thể hiện ý tưởng tìm nơi trú ẩn. Qua thời gian, 休 trở thành biểu tượng cho sự nghỉ ngơi và thư giãn trong văn hóa. Ngày nay, từ này vẫn giữ nguyên ý nghĩa, thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Chữ Hán 休 gồm bộ Nhân (亻) và 木, tưởng tượng một người (亻) đang nghỉ ngơi dưới gốc cây (木), rất dễ nhớ vì hình ảnh này gợi lên sự thư thái, dừng lại để nghỉ. Đây là chữ mang nghĩa 'nghỉ ngơi' hay 'dừng lại', thường gặp trong từ như '休息' (nghỉ ngơi), '休假' (nghỉ phép). Người học tiếng Trung gốc Việt thường nhầm lẫn 休 với các chữ cùng bộ nhân như 倆, 佈 vì nét tương tự, nên cần chú ý từng nét nhỏ để tránh viết sai hoặc đọc nhầm. Trong phát âm, chữ 休 đọc là xiū (xiū1, âm sắc nhẹ nhàng không gượng ép), dễ nhầm với các âm gần giống như xiú hay xiǔ; hãy luyện tập phát âm chuẩn với thanh điệu để không bị lẫn. Ngoài ra, nên lưu ý đừng dịch từ từng chữ một khi gặp từ ghép có 休 vì có thể dẫn đến các cách diễn đạt không tự nhiên. Một mẹo nhỏ giúp nhớ chữ này lâu: cứ tưởng tượng sau những giờ học căng thẳng, bạn 'hưu' chân dưới bóng cây mát – vừa nghỉ ngơi vừa khắc sâu chữ 休 trong tâm trí.
Từ 休 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi chép trong 《說文解字》 với nghĩa 'nghỉ ngơi'. Chữ này được tạo thành từ bộ 'người' (人) dựa vào 'cây' (木), thể hiện ý tưởng tìm nơi trú ẩn. Qua thời gian, 休 trở thành biểu tượng cho sự nghỉ ngơi và thư giãn trong văn hóa. Ngày nay, từ này vẫn giữ nguyên ý nghĩa, thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
