Bản dịch của từ 伒 trong tiếng Việt và Anh
伒

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
伒(Tính từ)
Nhìn nhau, đối diện (như câu 'tương cận' nghĩa là nhìn nhau gần)
Mutual; each other
相。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẬN】
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,斤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨丿丿一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 伒 gồm bộ nhân (亻) bên trái và bộ cân (斤) bên phải, tưởng tượng như một người đang cầm rìu, dễ nhớ bằng hình ảnh 'người cầm dao rìu' để giúp bạn liên tưởng nhanh. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 伒 với những chữ cùng bộ nhân như 侰 hay 傲 do nét tương tự và cách viết phức tạp, thêm vào đó 伒 gần như không xuất hiện trong các từ ghép phổ biến nên dễ bị quên lãng. Về phát âm, 伒 có âm chuẩn Trung Quốc là 'jīn' (âm Hán Việt tương đương gần như 'cân'), tuy nhiên có biến thể phát âm trong tiếng Nhật là 'tasukeru' và tiếng Quảng Đông là 'gan3', do đó tránh nhầm với các âm gần như 'jīn' hay 'qīn' rất phổ biến trong tiếng Trung. Một mẹo nhỏ để nhớ là liên tưởng bộ cân (斤) với cân nặng, giúp bạn nhớ bản chất và phát âm chuẩn của chữ. Khi dịch qua tiếng Việt, người học nên tránh dịch từng chữ bởi 伒 không dùng đơn lẻ trong ngôn ngữ hiện đại mà thường phục vụ nghĩa mở rộng trong các chữ ghép khác.
Nguồn gốc của từ 伒 bắt nguồn từ chữ Hán, với âm đọc là tɕin˥˧ trong tiếng Trung. Từ này mang ý nghĩa liên quan đến sự giúp đỡ, hỗ trợ. Lịch sử của 伒 cho thấy nó đã được sử dụng từ lâu đời, phản ánh sự kết nối và tương tác trong văn hóa. Hiện nay, 伒 vẫn giữ nguyên giá trị ý nghĩa, xuất hiện trong một số ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
Chữ Hán 伒 gồm bộ nhân (亻) bên trái và bộ cân (斤) bên phải, tưởng tượng như một người đang cầm rìu, dễ nhớ bằng hình ảnh 'người cầm dao rìu' để giúp bạn liên tưởng nhanh. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 伒 với những chữ cùng bộ nhân như 侰 hay 傲 do nét tương tự và cách viết phức tạp, thêm vào đó 伒 gần như không xuất hiện trong các từ ghép phổ biến nên dễ bị quên lãng. Về phát âm, 伒 có âm chuẩn Trung Quốc là 'jīn' (âm Hán Việt tương đương gần như 'cân'), tuy nhiên có biến thể phát âm trong tiếng Nhật là 'tasukeru' và tiếng Quảng Đông là 'gan3', do đó tránh nhầm với các âm gần như 'jīn' hay 'qīn' rất phổ biến trong tiếng Trung. Một mẹo nhỏ để nhớ là liên tưởng bộ cân (斤) với cân nặng, giúp bạn nhớ bản chất và phát âm chuẩn của chữ. Khi dịch qua tiếng Việt, người học nên tránh dịch từng chữ bởi 伒 không dùng đơn lẻ trong ngôn ngữ hiện đại mà thường phục vụ nghĩa mở rộng trong các chữ ghép khác.
Nguồn gốc của từ 伒 bắt nguồn từ chữ Hán, với âm đọc là tɕin˥˧ trong tiếng Trung. Từ này mang ý nghĩa liên quan đến sự giúp đỡ, hỗ trợ. Lịch sử của 伒 cho thấy nó đã được sử dụng từ lâu đời, phản ánh sự kết nối và tương tác trong văn hóa. Hiện nay, 伒 vẫn giữ nguyên giá trị ý nghĩa, xuất hiện trong một số ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
