Bản dịch của từ 优 trong tiếng Việt và Anh
优

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōu | ㄧㄡ | y | ou | thanh ngang |
优(Tính từ)
充足;富裕
Đầy đủ; sung túc
Sufficient; abundant; ample (indicating plenty or adequate supply)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
优良;美好
Ưu tú; tốt; trội
Excellent; superior; outstanding
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
优(Động từ)
厚待;优待
Ưu đãi; đãi ngộ
To treat favorably; give preferential treatment
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
优(Danh từ)
古代指以表演乐舞或杂戏为职业的人;后来泛指戏曲演员
Đào kép; người đi hát; người diễn kịch
(archaic) an actor or performer, especially of traditional Chinese opera; a professional singer/actor
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
姓
Họ Ưu
Surname Yōu (Chinese family name 'You')
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
- Các biến thể:
- 優, 𢖒
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,尤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 优 trông như một người (亻) dang tay che một điều gì đó rất quý giá (cấu thành bởi bộ nhân và phần 尤), tượng trưng cho sự ưu việt, xuất sắc, hay tốt đẹp. Hãy tưởng tượng một người đứng bên cửa miệng hè oi bức (ý tưởng hình ảnh từ phần 尤) nhưng vẫn giữ được sự ưu tú, nổi bật giữa đám đông. Đây là mẹo dễ nhớ và sinh động giúp bạn không nhầm lẫn với các chữ cùng bộ nhân như 俗, 俙 hay 傦, vốn có nét phức tạp hơn. Người học tiếng Trung dễ vấp phải lỗi dịch từng từ trong các cụm từ như 优惠券 (phiếu ưu đãi) thành câu rời rạc, thay vì hiểu ý toàn đoạn. Về phát âm, 优 đọc là yōu (âm thanh lên cao, thanh ngang) nên tránh nhầm với các từ đồng âm dễ gây bối rối, cũng như nhớ rằng trong tiếng Quảng Đông là jau1, phát âm hơi khác nhằm chuẩn xác giao tiếp. Các biến thể về nét như cách viết đơn giản nên chú ý luyện nét theo thứ tự:ノ丨一ノフ丶 để tránh nhầm lẫn. Tóm lại, hãy gắn hình ảnh một người ưu tú luôn nổi bật như 'người xuất sắc đứng giữa hè oi bức' để nhanh nhớ chữ 优, giúp ghi nhớ dễ dàng và tránh sai sót khi giao tiếp tiếng Trung nhé!
Nguồn gốc từ '优' bắt nguồn từ chữ Hán cổ đại, được định nghĩa là '饶' (nhiều), thể hiện sự dư thừa. Theo 《說文解字》, từ này chỉ sự phong phú và được liên kết với âm thanh của sự lo lắng. Qua thời gian, nó được mở rộng ý nghĩa đến 'ưu việt', 'ưu tư' và 'nghệ sĩ', phản ánh sự phát triển trong văn hóa và nghệ thuật của Trung Quốc.
Chữ Hán 优 trông như một người (亻) dang tay che một điều gì đó rất quý giá (cấu thành bởi bộ nhân và phần 尤), tượng trưng cho sự ưu việt, xuất sắc, hay tốt đẹp. Hãy tưởng tượng một người đứng bên cửa miệng hè oi bức (ý tưởng hình ảnh từ phần 尤) nhưng vẫn giữ được sự ưu tú, nổi bật giữa đám đông. Đây là mẹo dễ nhớ và sinh động giúp bạn không nhầm lẫn với các chữ cùng bộ nhân như 俗, 俙 hay 傦, vốn có nét phức tạp hơn. Người học tiếng Trung dễ vấp phải lỗi dịch từng từ trong các cụm từ như 优惠券 (phiếu ưu đãi) thành câu rời rạc, thay vì hiểu ý toàn đoạn. Về phát âm, 优 đọc là yōu (âm thanh lên cao, thanh ngang) nên tránh nhầm với các từ đồng âm dễ gây bối rối, cũng như nhớ rằng trong tiếng Quảng Đông là jau1, phát âm hơi khác nhằm chuẩn xác giao tiếp. Các biến thể về nét như cách viết đơn giản nên chú ý luyện nét theo thứ tự:ノ丨一ノフ丶 để tránh nhầm lẫn. Tóm lại, hãy gắn hình ảnh một người ưu tú luôn nổi bật như 'người xuất sắc đứng giữa hè oi bức' để nhanh nhớ chữ 优, giúp ghi nhớ dễ dàng và tránh sai sót khi giao tiếp tiếng Trung nhé!
Nguồn gốc từ '优' bắt nguồn từ chữ Hán cổ đại, được định nghĩa là '饶' (nhiều), thể hiện sự dư thừa. Theo 《說文解字》, từ này chỉ sự phong phú và được liên kết với âm thanh của sự lo lắng. Qua thời gian, nó được mở rộng ý nghĩa đến 'ưu việt', 'ưu tư' và 'nghệ sĩ', phản ánh sự phát triển trong văn hóa và nghệ thuật của Trung Quốc.
