Bản dịch của từ 伟绩丰功 trong tiếng Việt và Anh
伟绩丰功
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˇ | w | ei | thanh hỏi |
伟绩丰功(Tính từ)
【wěi jì fēng gōng】
01
Công lao to lớn; thành tích vĩ đại
Great achievements; magnificent accomplishments
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伟绩丰功
wěi
伟
jì
绩
fēng
丰
gōng
功
Các từ liên quan
伟丈夫
伟世
伟业
伟丽
伟举
绩优股
绩功
绩女
绩学
绩学之士
功不唐捐
功不补患
功业
- Bính âm:
- 【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
- Các biến thể:
- 偉
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,韦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一一フ丨
