Bản dịch của từ 传统 trong tiếng Việt và Anh

传统

Danh từ Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuàn

ㄓㄨㄢˋzhuanthanh huyền

Chuán

ㄔㄨㄢˊchuanthanh sắc

传统(Danh từ)

chuán tǒng
01

Truyền thống; phong tục; tục lệ; phong tục được lưu truyền

Traditions; cultural customs and practices passed down through generations, including moral values, arts, and social behaviors.

世代相传、具有特点的社会因素,如风俗、道德、思想、作风、艺术、制度等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

传统(Tính từ)

chuán tǒng
01

Lâu đời; tính truyền thống

Having a long history; handed down through generations; traditional

历史悠久的;代代相传的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bảo thủ; cổ hủ; lạc hậu

Conservative; traditional in a way that resists change or modernization

守旧、保守,跟不上时代的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 传统

chuán

tǒng

Các từ liên quan

传世
传世古
传业
传为佳话
统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
传
Bính âm:
【zhuàn】【ㄓㄨㄢˋ】【TRUYỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,专
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4