Bản dịch của từ 传蜡 trong tiếng Việt và Anh
传蜡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuán | ㄔㄨㄢˊ | ch | uan | thanh sắc |
Zhuàn | ㄓㄨㄢˋ | zh | uan | thanh huyền |
传蜡(Danh từ)
【chuán là】
01
Nghi lễ truyền đèn trong dịp Tết Đoan Ngọ, thắp nến để tưởng nhớ tổ tiên.
The ritual of passing candles during the Cold Food Festival, lighting candles to honor ancestors.
唐韩翃《寒食》诗:“春城无处不飞花,寒食东风御柳斜。日暮汉宫传蜡烛,轻烟散入五侯家。”谓寒食节宫中钻新火燃烛,以赐贵戚近臣,然后传之于民。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 传蜡
chuán
传
là
蜡
Các từ liên quan
传世
传世古
传业
传为佳话
蜡丸
蜡丸书
蜡丸绢书
- Bính âm:
- 【chuán】【ㄔㄨㄢˊ】【TRUYỀN】
- Các biến thể:
- 傳
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,专
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
