Bản dịch của từ 伦 trong tiếng Việt và Anh
伦

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lún | ㄌㄨㄣˊ | l | un | thanh sắc |
伦(Danh từ)
人伦
Luân thường; đạo lí; nhân luân
Moral principles of human relationships; social/ethical norms (family and interpersonal duties)
条理; 次序
Thứ tự; nề nếp
Order; sequence; proper arrangement
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
同类; 同等
Như nhau; sánh ngang; cùng loại; ngang nhau
Of the same kind; equal; comparable
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(Lún) 姓
Họ Luân
Surname Lún (Chinese family name)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lún】【ㄌㄨㄣˊ】【LUÂN】
- Các biến thể:
- 倫
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,仑
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ丶ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Hán tự 伦 (lún) tưởng chừng đơn giản nhưng lại không ít thử thách với người Việt mới học. Hình dạng gồm bộ Nhân (亻) bên trái và phần 仑 bên phải, dễ liên tưởng như hình ảnh một người (亻) đang đứng trên sân hè oi bức (夏 tượng trưng âm đọc 'lún'). Mẹo nhớ vui nhộn: hãy tưởng tượng một người đứng trò chuyện bên miệng hè nóng, âm thanh vang lên là 'lún-lún', giúp bạn ghi nhớ ấn tượng chữ này. Đặc biệt chú ý tránh nhầm lẫn với các chữ cùng bộ Nhân như 𠍫 hoặc 倘 bởi chúng có nét phức tạp hơn và ý nghĩa khác biệt. 伦 ít xuất hiện trong từ ghép phổ biến, thường gặp nhất trong tên riêng như 伦敦 (London), nên người Việt hay mắc lỗi khi dịch từng từ một dẫn đến câu cú không tự nhiên. Phát âm chuẩn là lún, pinyin luɛn˧˥ (âm sắc lên), không nhầm với âm tương tự nhưng khác thanh như shā; phiên âm Quảng Đông leon4 nhớ rõ để tránh nhầm lẫn vùng miền. Để tránh lúng túng, hãy luyện viết theo thứ tự nét: ノ丨ノ丶ノフ, mỗi nét như những bước chân nhỏ người đang đi bộ, giúp ghi nhớ nhanh hơn và đúng chuẩn. Nhớ rằng 伦 không chỉ là ký tự, mà còn là câu chuyện người trong cộng đồng – một dấu ấn văn hóa thú vị khi học Hán tự!
Từ 伦 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi trong 《說文解字》 với nghĩa 'bối' hay 'đạo'. Chữ này được cấu thành từ bộ 'nhân' và âm 'luân', thể hiện sự liên kết giữa con người. Trong lịch sử, 伦 được sử dụng để chỉ các loại tương đồng và quy luật, như trong các tác phẩm của Khổng Tử. Ngày nay, 伦 thể hiện ý nghĩa về đạo lý và mối quan hệ xã hội trong tiếng Trung.
Hán tự 伦 (lún) tưởng chừng đơn giản nhưng lại không ít thử thách với người Việt mới học. Hình dạng gồm bộ Nhân (亻) bên trái và phần 仑 bên phải, dễ liên tưởng như hình ảnh một người (亻) đang đứng trên sân hè oi bức (夏 tượng trưng âm đọc 'lún'). Mẹo nhớ vui nhộn: hãy tưởng tượng một người đứng trò chuyện bên miệng hè nóng, âm thanh vang lên là 'lún-lún', giúp bạn ghi nhớ ấn tượng chữ này. Đặc biệt chú ý tránh nhầm lẫn với các chữ cùng bộ Nhân như 𠍫 hoặc 倘 bởi chúng có nét phức tạp hơn và ý nghĩa khác biệt. 伦 ít xuất hiện trong từ ghép phổ biến, thường gặp nhất trong tên riêng như 伦敦 (London), nên người Việt hay mắc lỗi khi dịch từng từ một dẫn đến câu cú không tự nhiên. Phát âm chuẩn là lún, pinyin luɛn˧˥ (âm sắc lên), không nhầm với âm tương tự nhưng khác thanh như shā; phiên âm Quảng Đông leon4 nhớ rõ để tránh nhầm lẫn vùng miền. Để tránh lúng túng, hãy luyện viết theo thứ tự nét: ノ丨ノ丶ノフ, mỗi nét như những bước chân nhỏ người đang đi bộ, giúp ghi nhớ nhanh hơn và đúng chuẩn. Nhớ rằng 伦 không chỉ là ký tự, mà còn là câu chuyện người trong cộng đồng – một dấu ấn văn hóa thú vị khi học Hán tự!
Từ 伦 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi trong 《說文解字》 với nghĩa 'bối' hay 'đạo'. Chữ này được cấu thành từ bộ 'nhân' và âm 'luân', thể hiện sự liên kết giữa con người. Trong lịch sử, 伦 được sử dụng để chỉ các loại tương đồng và quy luật, như trong các tác phẩm của Khổng Tử. Ngày nay, 伦 thể hiện ý nghĩa về đạo lý và mối quan hệ xã hội trong tiếng Trung.
