Bản dịch của từ 伪 trong tiếng Việt và Anh
伪

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˇ | w | ei | thanh hỏi |
伪(Tính từ)
有意做作掩盖本来面貌的;虚假 (跟''真''相对)
Ngụy; giả; giả mạo
False; fake; not genuine — intentionally deceptive or made to hide the true appearance
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
为了特定的分析目的而模拟出来的
Giả; ảo (dùng trong lập trình)
Fake; pseudo (artificial or simulated for a specific purpose, e.g., in programming or experiments)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
不合法的;窃取政权、不为人民所拥护的
Nguỵ; phi pháp; bất hợp pháp; không hợp pháp; không chính thống
False; illegitimate; counterfeit (esp. illegitimate regime or unlawful)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
伪(Từ chỉ nơi chốn)
Đọc là [wèi]
False; fake; counterfeit; insincere
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【wěi】【ㄨㄟˇ】【NGỤY】
- Các biến thể:
- 偽, 僞
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,为
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 伪 (wěi) mang nghĩa giả dối, không thật, rất hữu ích khi bạn muốn nói về sự giả tạo như '伪装' (ngụy trang) hay '伪善' (giả thiện). Hình dạng 伪 gồm bộ nhân (亻) bên trái tượng trưng cho người, cộng với phần phải 为, gợi nhắc ta hình ảnh 'người cố làm ra vẻ', rất dễ hình dung như 'một người ăn mặc giả tạo vào mùa hè oi bức'. Người Việt học chữ này thường hay nhầm với các chữ cùng bộ nhân do viết khá giống và có số nét tương đồng như 仫, 仯, hoặc gặp khó khi dùng các từ ghép bởi 伪 không xuất hiện phổ biến trong giao tiếp thường ngày. Một khó khăn nữa là nhiều bạn dịch kiểu từng từ, khiến câu mang nghĩa giả dối thường bị dịch không tự nhiên. Về phát âm, 伪 đọc là wěi (âm Hán Việt: 'ngụy') với thanh điệu hạ triệt (tông 3), bạn dễ rơi vào bẫy đánh đồng với từ âm gần như 委 (wěi) hay 威 (wēi) nên phải chú ý luyện nghe kĩ để phân biệt. Ngoài ra, trong tiếng Quảng Đông, chữ này đọc là ngai6, nên bạn có thể gặp khi học thêm các phương ngữ. Bí kíp ghi nhớ đơn giản: hãy tưởng tượng một người (亻) đang cố làm ra vẻ, biểu cảm có chút giả tạo, như vậy bạn sẽ không quên được '伪' ngay lần đầu nhìn thấy.
Từ 伪 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi trong 《說文解字》 với ý nghĩa 'lừa dối'. Chữ này kết hợp từ hình ảnh của 'người' (人) và âm thanh liên quan. Lịch sử ghi nhận rằng 伪 thường được dùng để chỉ những hành vi giả dối, không thật. Ngày nay, từ này được sử dụng rộng rãi để diễn tả sự giả mạo trong nhiều bối cảnh khác nhau.
Chữ Hán 伪 (wěi) mang nghĩa giả dối, không thật, rất hữu ích khi bạn muốn nói về sự giả tạo như '伪装' (ngụy trang) hay '伪善' (giả thiện). Hình dạng 伪 gồm bộ nhân (亻) bên trái tượng trưng cho người, cộng với phần phải 为, gợi nhắc ta hình ảnh 'người cố làm ra vẻ', rất dễ hình dung như 'một người ăn mặc giả tạo vào mùa hè oi bức'. Người Việt học chữ này thường hay nhầm với các chữ cùng bộ nhân do viết khá giống và có số nét tương đồng như 仫, 仯, hoặc gặp khó khi dùng các từ ghép bởi 伪 không xuất hiện phổ biến trong giao tiếp thường ngày. Một khó khăn nữa là nhiều bạn dịch kiểu từng từ, khiến câu mang nghĩa giả dối thường bị dịch không tự nhiên. Về phát âm, 伪 đọc là wěi (âm Hán Việt: 'ngụy') với thanh điệu hạ triệt (tông 3), bạn dễ rơi vào bẫy đánh đồng với từ âm gần như 委 (wěi) hay 威 (wēi) nên phải chú ý luyện nghe kĩ để phân biệt. Ngoài ra, trong tiếng Quảng Đông, chữ này đọc là ngai6, nên bạn có thể gặp khi học thêm các phương ngữ. Bí kíp ghi nhớ đơn giản: hãy tưởng tượng một người (亻) đang cố làm ra vẻ, biểu cảm có chút giả tạo, như vậy bạn sẽ không quên được '伪' ngay lần đầu nhìn thấy.
Từ 伪 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi trong 《說文解字》 với ý nghĩa 'lừa dối'. Chữ này kết hợp từ hình ảnh của 'người' (人) và âm thanh liên quan. Lịch sử ghi nhận rằng 伪 thường được dùng để chỉ những hành vi giả dối, không thật. Ngày nay, từ này được sử dụng rộng rãi để diễn tả sự giả mạo trong nhiều bối cảnh khác nhau.
