Bản dịch của từ 伪 trong tiếng Việt và Anh

Tính từ Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

(Tính từ)

wěi
01

Ngụy; giả; giả mạo

False; fake; not genuine — intentionally deceptive or made to hide the true appearance

有意做作掩盖本来面貌的;虚假 (跟''真''相对)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nguỵ; phi pháp; bất hợp pháp; không hợp pháp; không chính thống

False; illegitimate; counterfeit (esp. illegitimate regime or unlawful)

不合法的;窃取政权、不为人民所拥护的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Giả; ảo (dùng trong lập trình)

Fake; pseudo (artificial or simulated for a specific purpose, e.g., in programming or experiments)

为了特定的分析目的而模拟出来的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Từ chỉ nơi chốn)

wěi
01

Đọc là [wèi]

False; fake; counterfeit; insincere

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

伪
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【NGỤY】
Các biến thể:
偽, 僞
Hình thái radical:
⿰,亻,为
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép