Bản dịch của từ 伴 trong tiếng Việt và Anh
伴

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bàn | ㄅㄢˋ | b | an | thanh huyền |
伴(Danh từ)
Bạn; bạn đồng hành; cộng sự
Companion; partner — someone who accompanies or shares company and mutual care
(伴儿) 伴儿,同在一起并互相照顾的人同伴
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
伴(Động từ)
Đồng hành; cùng
To accompany; to keep someone company; to go with
相陪;陪伴;随同;跟着
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bàn】【ㄅㄢˋ】【BẠN】
- Các biến thể:
- 胖, 㚘
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,半
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Hán tự 伴 mô tả hình ảnh người (亻) đứng cùng nửa (半), dễ liên tưởng đến ý nghĩa 'bạn đồng hành', luôn sát cánh bên nhau như một người bạn thân. Để ghi nhớ, hãy hình dung bạn cùng bạn bè đang chia sẻ những khoảnh khắc đời thường, 'miệng hè oi bức' tràn đầy tiếng cười và sự đồng hành lúc khó khăn. Tuy nhiên, người Việt thường nhầm lẫn 伴 với hàng loạt chữ cùng bộ nhân như 仔, 倭 do nét tương đồng, gây lỗi trong viết và dịch, đặc biệt khi dịch từ tiếng Việt sang Trung dễ dịch từng từ dẫn đến sai nghĩa như dịch 'bạn' thành 朋友 mà bỏ quên ý 'đồng hành' đặc biệt của 伴. Âm đọc chuẩn là pàn (pān4) với thanh điệu hạ (tứ thanh), dễ nhầm với các từ đồng âm khác có âm thanh gần giống; lưu ý không phát âm thành shā hoặc bān. Những từ ghép phổ biến như 伴侣 (bạn đời), 伴唱 (hát bè), 伴随 (đi cùng) đều dùng 伴. Mẹo nhớ cuối cùng: mỗi khi thấy chữ 伴, hãy tưởng tượng một người bạn không rời, luôn 'bán nửa sức mình' đồng hành cùng bạn, đừng chỉ nghĩ đơn thuần là 'bạn'!
Nguồn gốc của từ 伴 (bạn) bắt nguồn từ chữ Hán cổ, nghĩa là 'người đồng hành'. Theo《說文解字》, từ này kết hợp giữa 'nhân' (人) và âm 'bán' (半), thể hiện ý nghĩa về mối quan hệ gắn bó. Lịch sử phát triển của từ này cho thấy nó được dùng để chỉ những người bạn, đồng hành, mở rộng từ ý nghĩa đơn giản thành khái niệm phức tạp hơn trong ngôn ngữ hiện đại.
Hán tự 伴 mô tả hình ảnh người (亻) đứng cùng nửa (半), dễ liên tưởng đến ý nghĩa 'bạn đồng hành', luôn sát cánh bên nhau như một người bạn thân. Để ghi nhớ, hãy hình dung bạn cùng bạn bè đang chia sẻ những khoảnh khắc đời thường, 'miệng hè oi bức' tràn đầy tiếng cười và sự đồng hành lúc khó khăn. Tuy nhiên, người Việt thường nhầm lẫn 伴 với hàng loạt chữ cùng bộ nhân như 仔, 倭 do nét tương đồng, gây lỗi trong viết và dịch, đặc biệt khi dịch từ tiếng Việt sang Trung dễ dịch từng từ dẫn đến sai nghĩa như dịch 'bạn' thành 朋友 mà bỏ quên ý 'đồng hành' đặc biệt của 伴. Âm đọc chuẩn là pàn (pān4) với thanh điệu hạ (tứ thanh), dễ nhầm với các từ đồng âm khác có âm thanh gần giống; lưu ý không phát âm thành shā hoặc bān. Những từ ghép phổ biến như 伴侣 (bạn đời), 伴唱 (hát bè), 伴随 (đi cùng) đều dùng 伴. Mẹo nhớ cuối cùng: mỗi khi thấy chữ 伴, hãy tưởng tượng một người bạn không rời, luôn 'bán nửa sức mình' đồng hành cùng bạn, đừng chỉ nghĩ đơn thuần là 'bạn'!
Nguồn gốc của từ 伴 (bạn) bắt nguồn từ chữ Hán cổ, nghĩa là 'người đồng hành'. Theo《說文解字》, từ này kết hợp giữa 'nhân' (人) và âm 'bán' (半), thể hiện ý nghĩa về mối quan hệ gắn bó. Lịch sử phát triển của từ này cho thấy nó được dùng để chỉ những người bạn, đồng hành, mở rộng từ ý nghĩa đơn giản thành khái niệm phức tạp hơn trong ngôn ngữ hiện đại.
