Bản dịch của từ 伶优 trong tiếng Việt và Anh
伶优
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
伶优(Danh từ)
【líng yōu】
01
优伶。
Diễn viên hát chèo/tuồng (nghệ sĩ biểu diễn), tương tự 'ưu-ling' tức '優伶' — nghệ sĩ biểu diễn sân khấu truyền thống
A performer or actor-singer in traditional Chinese theater (e.g., opera/variety performer)
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伶优
líng
伶
yōu
优
Các từ liên quan
伶丁
伶人
伶仃
伶仃孤苦
伶伦
优与
优为
优乐
优产
优人
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
- Các biến thể:
- 刢, 𫢕, 𫢣, 𪝎, 𫺽
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,令
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ丶丶フ丶
