Bản dịch của từ 低热 trong tiếng Việt và Anh
低热
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dī | ㄉㄧ | d | i | thanh ngang |
低热(Động từ)
【dī rè】
01
Sốt nhẹ
Low-grade fever or mild fever
低烧
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hơi sốt
A slight fever; body temperature slightly above normal (37.5–38°C)
人的体温在37, 5-38oC叫低烧
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 低热
dī
低
rè
热
Các từ liên quan
低三下四
低下
低丑
低云
低亚
热丧
热中
热中人
热中名利
热乎
- Bính âm:
- 【dī】【ㄉㄧ】【ĐÊ】
- Các biến thể:
- 仾, 氐, 𠇓, 𠍪, 𢘢, 𩉶, 𠉃
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,氐
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノフ一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
