Bản dịch của từ 住口 trong tiếng Việt và Anh
住口
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhù | ㄓㄨˋ | zh | u | thanh huyền |
住口(Động từ)
【zhù kǒu】
01
停止说话
Câm miệng; câm mồm; im miệng; im ngay
To stop talking; be silent immediately
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 住口
zhù
住
kǒu
口
Các từ liên quan
住世
住后
住唐
住嘴
住地
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
- Bính âm:
- 【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRÚ】
- Các biến thể:
- 駐, 𥩣
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,主
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
