Bản dịch của từ 你们 trong tiếng Việt và Anh
你们
Đại từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǐ | ㄋㄧˇ | n | i | thanh hỏi |
你们(Đại từ)
【nǐ men】
01
Mấy người; các cậu; các bạn; các ông; các bà; anh chị; các anh; các chị
Plural form of 'you', referring to multiple people addressed or including the listener(s).
代词,称不止一个人的对方或包括对方在内的若干人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 你们
nǐ
你
men
们
Các từ liên quan
你东我西
你个
你争我夺
你侬
- Bính âm:
- 【nǐ】【ㄋㄧˇ】【NHĨ】
- Các biến thể:
- 伱, 伲, 儞, 妳, 您, 𠑓, 𢘞, 𤙌, 你
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,尔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノフ丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
