Bản dịch của từ 你好吗? trong tiếng Việt và Anh
你好吗?
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǐ | ㄋㄧˇ | n | i | thanh hỏi |
你好吗?(Cụm từ)
【ní hǎo ma ?】
01
用来询问对方的近况,包括身体状况、心情状态、生活是否顺利等方面。
Bạn khỏe không?
A common greeting used to ask about someone's well-being, including health, mood, and general life situation.
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 你好吗?
nǐ
你
hǎo
好
ma
吗
?
?
- Bính âm:
- 【nǐ】【ㄋㄧˇ】【NHĨ】
- Các biến thể:
- 伱, 伲, 儞, 妳, 您, 𠑓, 𢘞, 𤙌, 你
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,尔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノフ丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
