Bản dịch của từ 佳致 trong tiếng Việt và Anh

佳致

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

佳致(Danh từ)

jiā zhì
01

1.优美高雅的情趣。

Sở thích, thú vui tao nhã, đẹp đẽ và thanh lịch.

Elegant and refined taste or interest; an aesthetic and graceful enjoyment.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

2.美好的景致。

Cảnh đẹp, phong cảnh tuyệt vời, đẹp mắt

A beautiful or splendid scenery; a fine view

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佳致

jiā

zhì

Các từ liên quan

佳丽
佳丽城
佳事
佳人
佳人已属沙咤利
致一
致丧
致主
致之度外
致之死地而后生
佳
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIAI】
Hình thái radical:
⿰,亻,圭
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一一丨一