Bản dịch của từ 侧侧 trong tiếng Việt và Anh
侧侧
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zè | ㄗㄜˋ | z | e | thanh huyền |
Zhāi | ㄓㄞ | zh | ai | thanh ngang |
侧侧(Thán từ)
【cè cè】
01
Xiêu xiêu; bên cạnh; bên hông
Tilted or leaning to the side; beside or lateral position.
旁边; 侧面的位置。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侧侧
cè
侧
Các từ liên quan
侧不棱
侧不楞
侧丽
侧伫
侧修
侧倾
侧僻
侧入
侧出
侧击
- Bính âm:
- 【zè】【ㄗㄜˋ】【TRẮC】
- Các biến thể:
- 側, 夨
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,则
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フノ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 6
