Bản dịch của từ 信箱 trong tiếng Việt và Anh

信箱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìn

ㄒㄧㄣˋxinthanh huyền

信箱(Danh từ)

xìn xiāng
01

邮局设置的供人投寄信件的箱子

Thùng thư; hòm thư; hộp thư

A mailbox or letterbox where people deposit mail at the post office or for receiving letters.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

设在邮局内供人租来收信用编有号码的箱子;叫邮政专用信箱有时某号信箱只是某个收信者的代号

Thùng thư có mã số

A numbered mailbox rented at a post office for receiving mail.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

收信人设置在门前用来收信的箱子

Hòm thư; hộp thư (gia đình)

A box placed usually outside a house to receive mail or letters.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 信箱

xìn

xiāng

Các từ liên quan

信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
箱交
箱儿里盛只
箱囊
箱垫
箱奁
信
Bính âm:
【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TÍN】
Các biến thể:
㐰, 䚱, 孞, 訫, 𡥪, 𬢭
Hình thái radical:
⿰,亻,言
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1