Bản dịch của từ 修斲 trong tiếng Việt và Anh
修斲
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiū | ㄒㄧㄡ | x | iu | thanh ngang |
修斲(Động từ)
【xiū zhuó】
01
Chặt, tước, sửa cho gọn (đồ vật bằng cách đẽo, chặt hoặc sửa chữa đơn giản)
To chop/pare or to trim/repair by cutting; to hew or trim something
砍削修理。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 修斲
xiū
修
zhuó
斲
Các từ liên quan
修上
修下
修业
修为
修丽
斲冰
斲削
斲思
斲掘
- Bính âm:
- 【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
- Các biến thể:
- 俢, 𢔜, 脩, 㣊, 𠗆
- Hình thái radical:
- ⿲,亻,丨,㣊
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨ノフ丶ノノノ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
