Bản dịch của từ 倐 trong tiếng Việt và Anh
倐

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | sh | u | thanh ngang |
倐(Động từ)
输的意思是在比赛或竞争中没有获胜,表示失败的状态。
Thúc; như 'hối thúc'; thua; thất bại
To lose (a contest); to be defeated; failure in a competition
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shū】【ㄕㄨ】【THÚC】
- Các biến thể:
- 倏, 𢿅
- Hình thái radical:
- ⿲亻丨⿱夂火
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨ノフ丶丶ノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Hán tự 倐 có hình dạng đặc biệt với bộ nhân (亻) nằm bên trái, tượng trưng cho người, kết hợp cùng nét thẳng và dấu hiệu như hơi nóng của lửa (夂火) phía trên, như thể hình dung một người đang nói trong một cái miệng hè oi bức thật rôm rả. Tuy nhiên, người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 倐 với các chữ cùng bộ nhân như 佋 hay 保 do nét tương đồng và cấu trúc phức tạp, dễ bị mắc lỗi khi viết sai hoặc tưởng nhầm trong ngữ cảnh thiếu phổ biến, vì 倐 rất hiếm khi xuất hiện trong các từ ghép thông dụng. Về phát âm, 倐 đọc là shū (âm ʂu˥), phát âm có thể gây khó khăn với người Việt do âm đầu 'sh' dễ bị nhầm với 's' hoặc 'x', và cũng nên lưu ý tránh nhầm lẫn với các âm gần giống trong tiếng Quảng Đông như suk1 hay các biến thể trong tiếng Hoa khách gia. Để nhớ nhanh, bạn có thể tưởng tượng một người đứng trong mùa hè oi bức nhưng vẫn bừng bừng nhiệt huyết như lửa cháy—đó chính là cái cách để nắm chắc chữ 倐 mà không lo bị lẫn với các chữ bộ nhân khác! Hãy dành thời gian luyện viết theo đúng thứ tự nét và âm thanh để tránh nhẫm lẫn, từ đó tạo nền tảng vững chắc cho việc học Hán tự hiệu quả.
Từ 倐 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được xác định trong tác phẩm 《說文解字》 với nghĩa là 'chạy'. Chữ này kết hợp bộ '犬' (chó) và âm thanh '攸', phản ánh sự nhanh chóng. Lịch sử từ này mở rộng sang ý nghĩa 'bất chợt' hay 'đột ngột'. Ngày nay, 倐 vẫn được sử dụng trong tiếng Trung, thể hiện sự bất ngờ trong hành động.
Hán tự 倐 có hình dạng đặc biệt với bộ nhân (亻) nằm bên trái, tượng trưng cho người, kết hợp cùng nét thẳng và dấu hiệu như hơi nóng của lửa (夂火) phía trên, như thể hình dung một người đang nói trong một cái miệng hè oi bức thật rôm rả. Tuy nhiên, người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 倐 với các chữ cùng bộ nhân như 佋 hay 保 do nét tương đồng và cấu trúc phức tạp, dễ bị mắc lỗi khi viết sai hoặc tưởng nhầm trong ngữ cảnh thiếu phổ biến, vì 倐 rất hiếm khi xuất hiện trong các từ ghép thông dụng. Về phát âm, 倐 đọc là shū (âm ʂu˥), phát âm có thể gây khó khăn với người Việt do âm đầu 'sh' dễ bị nhầm với 's' hoặc 'x', và cũng nên lưu ý tránh nhầm lẫn với các âm gần giống trong tiếng Quảng Đông như suk1 hay các biến thể trong tiếng Hoa khách gia. Để nhớ nhanh, bạn có thể tưởng tượng một người đứng trong mùa hè oi bức nhưng vẫn bừng bừng nhiệt huyết như lửa cháy—đó chính là cái cách để nắm chắc chữ 倐 mà không lo bị lẫn với các chữ bộ nhân khác! Hãy dành thời gian luyện viết theo đúng thứ tự nét và âm thanh để tránh nhẫm lẫn, từ đó tạo nền tảng vững chắc cho việc học Hán tự hiệu quả.
Từ 倐 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được xác định trong tác phẩm 《說文解字》 với nghĩa là 'chạy'. Chữ này kết hợp bộ '犬' (chó) và âm thanh '攸', phản ánh sự nhanh chóng. Lịch sử từ này mở rộng sang ý nghĩa 'bất chợt' hay 'đột ngột'. Ngày nay, 倐 vẫn được sử dụng trong tiếng Trung, thể hiện sự bất ngờ trong hành động.
