Bản dịch của từ 偻 trong tiếng Việt và Anh
偻

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǚ | ㄌㄩˇ | l | v | thanh hỏi |
Lóu | ㄌㄡˊ | l | ou | thanh sắc |
偻(Tính từ)
弯曲 (指身体)
Còng; khòm; gù; cong; gập; gù lưng
Stooped; bent over (of the body), hunched back
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
偻(Trạng từ)
迅速;立刻
Mau chóng; lập tức
Quickly; swiftly; immediately
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LŨ】
- Các biến thể:
- 僂, 軁, 𨊖
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,娄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶ノ一丨ノ丶フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán ‘偻’ (lǚ) mang hình ảnh dễ nhớ: phần bên trái là bộ Nhân (亻) biểu thị liên quan đến người, còn bên phải giống chữ ‘娄’ gợi như hình dáng người còng lưng, khom người vì tuổi già hoặc đau lưng. Hãy tưởng tượng một ông cụ lúi húi khom người giữa trời hè oi bức, miệng như mở to thành chữ 口 nhưng thân lại khum lại cho dễ chịu. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn ‘偻’ với những chữ cùng bộ Nhân có cấu trúc tương tự, dễ bị nhầm bởi cách viết khá phức tạp và nét nhiều; bên cạnh đó ‘偻’ rất hiếm gặp trong các từ ghép nên người Việt dễ quên và thường không dùng thành thạo. Về phát âm, ‘偻’ được đọc là lǚ (lou˧˥) với thanh huyền dấu sắc hơi tròn, nhớ tránh nhầm với âm ‘lù’ hoặc ‘lú’ bởi phần thanh điệu khác biệt rõ ràng. Trong các phương ngữ như Quảng Đông (lau4) hay Triều Châu, cũng có biến thể phát âm nhưng cốt lõi là hãy nhớ ‘lǚ’ hơi lên giọng, tránh bẫy âm thanh dễ lẫn. Mẹo nhỏ cuối cùng: nghĩ đến hình ảnh cụ già hơi khom lưng, để không quên sắc thái nghĩa của chữ và giúp liên tưởng trong giao tiếp. Học chữ này, bạn không chỉ thuộc mặt chữ mà còn hiểu hình ảnh đời thường thân quen nữa!
Từ '偻' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi trong 《說文解字》 với ý nghĩa là 'người bị gù'. Chữ này kết hợp từ bộ 'nhân' (人) và âm 'lưu' (婁). Trong lịch sử, nó được sử dụng để chỉ những người có hình dáng đặc trưng, như trong các tài liệu cổ nói về 'người gù'. Ngày nay, từ này vẫn mang ý nghĩa tương tự, thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả tình trạng sức khỏe.
Chữ Hán ‘偻’ (lǚ) mang hình ảnh dễ nhớ: phần bên trái là bộ Nhân (亻) biểu thị liên quan đến người, còn bên phải giống chữ ‘娄’ gợi như hình dáng người còng lưng, khom người vì tuổi già hoặc đau lưng. Hãy tưởng tượng một ông cụ lúi húi khom người giữa trời hè oi bức, miệng như mở to thành chữ 口 nhưng thân lại khum lại cho dễ chịu. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn ‘偻’ với những chữ cùng bộ Nhân có cấu trúc tương tự, dễ bị nhầm bởi cách viết khá phức tạp và nét nhiều; bên cạnh đó ‘偻’ rất hiếm gặp trong các từ ghép nên người Việt dễ quên và thường không dùng thành thạo. Về phát âm, ‘偻’ được đọc là lǚ (lou˧˥) với thanh huyền dấu sắc hơi tròn, nhớ tránh nhầm với âm ‘lù’ hoặc ‘lú’ bởi phần thanh điệu khác biệt rõ ràng. Trong các phương ngữ như Quảng Đông (lau4) hay Triều Châu, cũng có biến thể phát âm nhưng cốt lõi là hãy nhớ ‘lǚ’ hơi lên giọng, tránh bẫy âm thanh dễ lẫn. Mẹo nhỏ cuối cùng: nghĩ đến hình ảnh cụ già hơi khom lưng, để không quên sắc thái nghĩa của chữ và giúp liên tưởng trong giao tiếp. Học chữ này, bạn không chỉ thuộc mặt chữ mà còn hiểu hình ảnh đời thường thân quen nữa!
Từ '偻' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi trong 《說文解字》 với ý nghĩa là 'người bị gù'. Chữ này kết hợp từ bộ 'nhân' (人) và âm 'lưu' (婁). Trong lịch sử, nó được sử dụng để chỉ những người có hình dáng đặc trưng, như trong các tài liệu cổ nói về 'người gù'. Ngày nay, từ này vẫn mang ý nghĩa tương tự, thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả tình trạng sức khỏe.
