Bản dịch của từ 傈 trong tiếng Việt và Anh
傈

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
傈(Danh từ)
Dân tộc Lật Túc (một trong những dân tộc thiểu số của Trung Quốc, phân bố ở khu vực Vân Nam, Tứ Xuyên, Trung Quốc)
Lisu people — an ethnic minority group in China (mainly Yunnan and Sichuan)
傈僳族:中国少数民族之一,分布在云南和四川
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬT】
- Các biến thể:
- 𤠫, 栗
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,栗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨フ丨丨一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 傈 khiến người học liên tưởng đến hình ảnh một người (亻) đang tìm cách che miệng trong cái hè oi bức (栗), bởi phần bên phải giống quả hạt dẻ mùa hè. Mẹo nhớ vui nhộn này giúp tránh nhầm lẫn với các chữ cùng bộ nhân như 修, 偨, hay 仵 vốn có nét khá tương đồng, dễ khiến bạn viết sai hoặc nhớ nhầm. Chữ này khá hiếm, chủ yếu xuất hiện trong từ ghép 傈僳语 (thổ ngữ Lật Túc), do đó học viên Việt thường hay bỏ quên hoặc dịch máy từng từ một gây mất nghĩa. Phát âm chuẩn là lí (li˥˧), ở đây thanh ngang ngã, không phải là lít hay lít với âm nhẹ, nên dễ nhầm nếu không luyện nghe kỹ. Ngoài ra, trong các phương ngữ như tiếng Hakka hay Quảng Đông, âm đọc có thể khác đôi chút (như lit8, leot6), nên đừng quên tra cứu khi cần. Bẫy thường gặp là nhầm thanh hoặc nhảy sang chữ 侑 với phần nhân giống hệt nhưng nghĩa khác. Để nhớ lâu, hãy hình dung người đang che miệng hạt dẻ mùa hè—hình ảnh vừa sống động lại giúp bạn đỡ nhầm lẫn khi học chữ 傈!
Từ '傈' có nguồn gốc từ chữ Hán với phát âm tiêu biểu là 'li' (li˥˧) trong phiên âm quốc tế. Chữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh đặc thù, thể hiện ý nghĩa liên quan đến một số nhóm dân tộc tại Trung Quốc. Lịch sử của từ này phát triển qua nhiều thế kỷ, phản ánh sự đa dạng văn hóa và ngôn ngữ trong khu vực. Ngày nay, '傈' vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu ngôn ngữ và lịch sử dân tộc.
Chữ 傈 khiến người học liên tưởng đến hình ảnh một người (亻) đang tìm cách che miệng trong cái hè oi bức (栗), bởi phần bên phải giống quả hạt dẻ mùa hè. Mẹo nhớ vui nhộn này giúp tránh nhầm lẫn với các chữ cùng bộ nhân như 修, 偨, hay 仵 vốn có nét khá tương đồng, dễ khiến bạn viết sai hoặc nhớ nhầm. Chữ này khá hiếm, chủ yếu xuất hiện trong từ ghép 傈僳语 (thổ ngữ Lật Túc), do đó học viên Việt thường hay bỏ quên hoặc dịch máy từng từ một gây mất nghĩa. Phát âm chuẩn là lí (li˥˧), ở đây thanh ngang ngã, không phải là lít hay lít với âm nhẹ, nên dễ nhầm nếu không luyện nghe kỹ. Ngoài ra, trong các phương ngữ như tiếng Hakka hay Quảng Đông, âm đọc có thể khác đôi chút (như lit8, leot6), nên đừng quên tra cứu khi cần. Bẫy thường gặp là nhầm thanh hoặc nhảy sang chữ 侑 với phần nhân giống hệt nhưng nghĩa khác. Để nhớ lâu, hãy hình dung người đang che miệng hạt dẻ mùa hè—hình ảnh vừa sống động lại giúp bạn đỡ nhầm lẫn khi học chữ 傈!
Từ '傈' có nguồn gốc từ chữ Hán với phát âm tiêu biểu là 'li' (li˥˧) trong phiên âm quốc tế. Chữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh đặc thù, thể hiện ý nghĩa liên quan đến một số nhóm dân tộc tại Trung Quốc. Lịch sử của từ này phát triển qua nhiều thế kỷ, phản ánh sự đa dạng văn hóa và ngôn ngữ trong khu vực. Ngày nay, '傈' vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu ngôn ngữ và lịch sử dân tộc.
