Bản dịch của từ 傍牌 trong tiếng Việt và Anh
傍牌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bàng | ㄅㄤˋ | b | ang | thanh huyền |
傍牌(Danh từ)
【bàng pái】
01
盾牌。以喻推托或掩饰的借口。古代兵营周围扎以木桩,以障敌骑,称傍牌。
Khiên, khiên gỗ; nghĩa bóng: cái cớ để che đậy, biện minh (lấy làm vật che chắn, đỡ đạn hoặc làm lý do thoái thác)
Shield (originally a wooden shield); figuratively a pretext or excuse used to cover or deflect
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 傍牌
bàng
傍
pái
牌
- Bính âm:
- 【bàng】【ㄅㄤˋ】【BÀNG】
- Các biến thể:
- 䧛, 徬, 𠊓, 旁, 𨍩
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,旁
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一丶ノ丶フ丶一フノ
