Bản dịch của từ 僞 trong tiếng Việt và Anh
僞

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˇ | w | ei | thanh hỏi |
僞(Động từ)
Làm giả, làm ra không thật; sự làm ra có tính giả tạo
Artificially made; to do or fabricate
人爲;矯飾
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giả vờ, giả trang, đóng kịch (như ngụy trang, ngụy tạo)
Pretend; feign; disguise
僞裝;假裝
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Làm giả, làm nhái, làm giả mạo
Forge; counterfeit
僞造,假作。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(Hình thanh kết hợp ý nghĩa) Từ ghép từ người và làm, gốc nghĩa là lừa dối, giả tạo
(Ideogrammic compound with phonetic) Composed of 'person' and 'to do', originally meaning to cheat or deceive
(會意兼形聲。從人,從爲,爲亦聲。本義:欺詐)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lừa dối, gian trá (như trong các từ: ngụy trá, ngụy nhân)
Cheat; swindle (as in words like counterfeit, impostor)
同本義
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
僞(Tính từ)
Phi pháp, không chính thống, không hợp pháp (như ngụy chính phủ, ngụy triều)
Illegal; illegitimate; puppet
非法;非正統
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Giả, không thật, giả dối (như ngụy ngôn, ngụy danh)
False; fake; not genuine
虛假;不真實
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【wěi】【ㄨㄟˇ】【NGỤY】
- Các biến thể:
- 偽
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,爲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨丿丶丶丿丿乚乚乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 僞 gồm bộ nhân (亻) bên trái và chữ 爲 ở bên phải, bạn có thể tưởng tượng một người đang cố gắng làm điều gì đó 'giả tạo' hoặc 'không thật' dưới ánh nắng hè oi bức—vì 爲 có hình ảnh như một người đứng với ánh nắng chói chang trên đầu. Đây chính là nét nghĩa 'giả', 'giả tạo' của 僞. Người học Việt thường nhầm lẫn 僞 với các chữ cùng bộ nhân như 伪 hoặc các ký tự tương tự, do hình dạng phức tạp và ít xuất hiện trong từ ghép phổ biến. Thêm vào đó, khi dịch tiếng Việt sang tiếng Trung, nhiều bạn dịch từng chữ riêng lẻ dẫn đến câu văn cứng và không tự nhiên. Về phát âm, 僞 đọc là wěi (wei˨˩˦), lưu ý đừng nhầm với các âm gần giống như shā hay wēi, vì sai âm có thể làm thay đổi nghĩa. Chữ này ít khi có biến thể phát âm, nhưng cần chú ý thứ tự nét viết là phức tạp, gồm nhiều nét xiên và gập, khiến người mới học dễ viết sai. Mẹo nhỏ để nhớ: hãy nghĩ đến một 'người (亻) đang che nắng (爲) để giấu mặt mình, vì đang giả vờ,' giúp bạn liên kết hình khối và nghĩa một cách vui nhộn và dễ nhớ.
Nguồn gốc của từ 僞 (wei) bắt nguồn từ 《說文解字》 với ý nghĩa 'lừa dối'. Từ này được hình thành từ bộ '人' (nhân) biểu thị hành động của con người. Lịch sử ghi nhận rằng, trong văn bản cổ, 僞 chỉ những gì không phải tự nhiên mà do con người tạo ra. Ngày nay, từ này được sử dụng phổ biến để chỉ sự giả mạo, không chân thực.
Chữ 僞 gồm bộ nhân (亻) bên trái và chữ 爲 ở bên phải, bạn có thể tưởng tượng một người đang cố gắng làm điều gì đó 'giả tạo' hoặc 'không thật' dưới ánh nắng hè oi bức—vì 爲 có hình ảnh như một người đứng với ánh nắng chói chang trên đầu. Đây chính là nét nghĩa 'giả', 'giả tạo' của 僞. Người học Việt thường nhầm lẫn 僞 với các chữ cùng bộ nhân như 伪 hoặc các ký tự tương tự, do hình dạng phức tạp và ít xuất hiện trong từ ghép phổ biến. Thêm vào đó, khi dịch tiếng Việt sang tiếng Trung, nhiều bạn dịch từng chữ riêng lẻ dẫn đến câu văn cứng và không tự nhiên. Về phát âm, 僞 đọc là wěi (wei˨˩˦), lưu ý đừng nhầm với các âm gần giống như shā hay wēi, vì sai âm có thể làm thay đổi nghĩa. Chữ này ít khi có biến thể phát âm, nhưng cần chú ý thứ tự nét viết là phức tạp, gồm nhiều nét xiên và gập, khiến người mới học dễ viết sai. Mẹo nhỏ để nhớ: hãy nghĩ đến một 'người (亻) đang che nắng (爲) để giấu mặt mình, vì đang giả vờ,' giúp bạn liên kết hình khối và nghĩa một cách vui nhộn và dễ nhớ.
Nguồn gốc của từ 僞 (wei) bắt nguồn từ 《說文解字》 với ý nghĩa 'lừa dối'. Từ này được hình thành từ bộ '人' (nhân) biểu thị hành động của con người. Lịch sử ghi nhận rằng, trong văn bản cổ, 僞 chỉ những gì không phải tự nhiên mà do con người tạo ra. Ngày nay, từ này được sử dụng phổ biến để chỉ sự giả mạo, không chân thực.
