Bản dịch của từ 儿嬉 trong tiếng Việt và Anh
儿嬉
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ér | ㄦˊ | N/A | er | thanh sắc |
儿嬉(Tính từ)
【ér xī】
01
Như trò trẻ con, chơi đùa không nghiêm túc, giống như trò chơi trẻ con (như 'trò đùa trẻ con')
Like child's play; trivial or unserious, similar to childish games
犹儿戏。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儿嬉
ér
儿
xī
嬉
Các từ liên quan
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
嬉乐
嬉亵
嬉和
嬉娱
嬉嬉
- Bính âm:
- 【ér】【ㄦˊ】【NHI】
- Các biến thể:
- 人, 兒
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 儿
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ
