Bản dịch của từ 儿子 trong tiếng Việt và Anh

儿子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ér

ㄦˊN/Aerthanh sắc

儿子(Danh từ)

ér zi
01

男孩子(对父母而言):二儿子◇人民的好儿子。

Con trai (đối với cha mẹ)

Son (in relation to parents)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儿子

ér

zi

Các từ liên quan

儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
儿
Bính âm:
【ér】【ㄦˊ】【NHI】
Các biến thể:
人, 兒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ