Bản dịch của từ 元元 trong tiếng Việt và Anh
元元
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
元元(Trạng từ)
【yuán yuán】
01
Từ đầu chí cuối; đầu đuôi ngọn nguồn; ngọn nguồn
From beginning to end; thoroughly; completely
同'原原本本'
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 元元
yuán
元
Các từ liên quan
元一
元七
元丑
元丝课
元主
元九
元书
元书纸
元二
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
- Các biến thể:
- 圓, 原
- Hình thái radical:
- ⿱,一,兀
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
