Bản dịch của từ 兆 trong tiếng Việt và Anh
兆

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhào | ㄓㄠˋ | zh | ao | thanh huyền |
兆(Danh từ)
预兆
Điềm; điềm báo; dấu hiệu báo trước
Omen; sign indicating something will happen (often a portent)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
姓
Họ Triệu
Surname Zhào (Chinese family name 'Zhao')
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
兆(Chữ số)
数目
Triệu (số đếm)
Trillion / ten million (numerical unit; in modern Chinese 兆 often used for 'trillion' or in some contexts '10 million')
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
一百万,也常指与计算机存储或数据传输相关的单位“兆字节(Megabyte)
Mb; một triệu
“Zhào” meaning a million (10^6); in tech contexts often used for megabyte (MB) or large numerical unit.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
古代指一万亿
Một trăm tỷ (thời xưa)
An ancient Chinese numeral meaning one trillion (10^12); historically used to mean 'a huge amount' (approx. one trillion/one hundred billion depending on era)
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
兆(Động từ)
预示
Báo hiệu; báo trước; cho biết trước
To presage; to foretell; to indicate in advance
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRIỆU】
- Các biến thể:
- 𠧞, 𡉵, 𡊥, 垗, 𨾾
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 儿
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 兆 tượng trưng cho một con số rất lớn, dễ nhớ bằng hình ảnh một 'miệng' (口) đang hé ra vào một ngày hè oi bức (夏), như đoán trước điều gì đó to lớn sắp xảy ra. Người Việt thường nhầm lẫn chữ này với các ký tự có bộ đầu tương tự như 𠑶 hay 兎 vì nét tương đồng, hay gặp khó khăn khi dùng 兆 trong các từ ghép chuyên ngành như 兆瓦 (triệu vát điện), dễ dịch sai theo từng từ một gây mất nghĩa. Âm đọc chuẩn là zhào (chào) với thanh sắc, nhớ đừng nhầm với các âm gần giống như shā hay zhā. Chữ có biến thể và cách viết khác nhau nên nên luyện viết chính xác theo nét: ノ丶一フノ丶 để tránh nhầm lẫn. Mẹo lúc học: hãy hình dung miệng đang reo vui đoán điều tốt lành triệu lần (兆 triệu là một trong những nguyên tố số lớn nhất). Giữ vững nét chữ, nhớ âm khá hiếm dùng, và đừng quên sự khác biệt khi dùng so với tiếng Việt để không vấp phải lỗi dịch, bạn nhé!
Từ 兆 (triệu) có nguồn gốc từ chữ Hán, được ghi trong 《說文解字》 với ý nghĩa là 'hình ảnh của rùa' biểu trưng cho sự dự đoán. Trong lịch sử, 兆 được sử dụng để chỉ những dấu hiệu tốt lành hoặc điềm báo. Ngày nay, từ này không chỉ mang nghĩa 'dấu hiệu' mà còn chỉ số lượng lớn, thể hiện sự phát triển trong ngôn ngữ và văn hóa.
Chữ Hán 兆 tượng trưng cho một con số rất lớn, dễ nhớ bằng hình ảnh một 'miệng' (口) đang hé ra vào một ngày hè oi bức (夏), như đoán trước điều gì đó to lớn sắp xảy ra. Người Việt thường nhầm lẫn chữ này với các ký tự có bộ đầu tương tự như 𠑶 hay 兎 vì nét tương đồng, hay gặp khó khăn khi dùng 兆 trong các từ ghép chuyên ngành như 兆瓦 (triệu vát điện), dễ dịch sai theo từng từ một gây mất nghĩa. Âm đọc chuẩn là zhào (chào) với thanh sắc, nhớ đừng nhầm với các âm gần giống như shā hay zhā. Chữ có biến thể và cách viết khác nhau nên nên luyện viết chính xác theo nét: ノ丶一フノ丶 để tránh nhầm lẫn. Mẹo lúc học: hãy hình dung miệng đang reo vui đoán điều tốt lành triệu lần (兆 triệu là một trong những nguyên tố số lớn nhất). Giữ vững nét chữ, nhớ âm khá hiếm dùng, và đừng quên sự khác biệt khi dùng so với tiếng Việt để không vấp phải lỗi dịch, bạn nhé!
Từ 兆 (triệu) có nguồn gốc từ chữ Hán, được ghi trong 《說文解字》 với ý nghĩa là 'hình ảnh của rùa' biểu trưng cho sự dự đoán. Trong lịch sử, 兆 được sử dụng để chỉ những dấu hiệu tốt lành hoặc điềm báo. Ngày nay, từ này không chỉ mang nghĩa 'dấu hiệu' mà còn chỉ số lượng lớn, thể hiện sự phát triển trong ngôn ngữ và văn hóa.
