Bản dịch của từ 免疫 trong tiếng Việt và Anh

免疫

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

免疫(Động từ)

miǎn yì
01

由于具有抵抗力而不患某种传染病,有先天性免疫和获得性免疫两种

Miễn dịch

Immunity: the ability of an organism to resist a particular infection or toxin through the action of specific antibodies or sensitized white blood cells.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 免疫

miǎn

Các từ liên quan

免丁
免丁由子
免不了
免不得
疫区
疫情
疫气
疫源地
疫疠
免
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
Các biến thể:
矈, 勉, 絻, 免
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9