Bản dịch của từ 免除处罚 trong tiếng Việt và Anh
免除处罚

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miǎn | ㄇㄧㄢˇ | m | ian | thanh hỏi |
免除处罚(Động từ)
①刑罚上的免除处罚,即“免予刑事处分”,指对于犯罪情节轻微或有某种特殊情况(如犯罪后自首且有重大立功表现)的犯罪分子不判处刑罚。其前提是确认犯罪分子有罪,因此虽不判处刑罚,仍可给予其他处分。我国刑法规定了免除处罚的情节。
Miễn trừng phạt; không buộc phải chịu hình phạt hình sự mặc dù đã xác định có tội (thường vì tình tiết nhẹ, tự首 hoặc lập công), vẫn có thể có hình thức xử lý khác
Exemption from punishment; to not impose criminal punishment despite a confirmed guilt (due to mitigating circumstances), though other measures may still apply
②违反治安管理的处罚也有免除处罚,我国治安管理处罚条例对其情节作了规定。
Miễn trừ/không áp dụng hình phạt (được miễn phạt do tình tiết đặc biệt theo quy định pháp luật)
To exempt from punishment (to be relieved from a penalty because of special circumstances provided by law)
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 免除处罚
miǎn
免
chú
除
chǔ
处
fá
罚
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
- Các biến thể:
- 矈, 勉, 絻, 免
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
