Bản dịch của từ 入 trong tiếng Việt và Anh
入

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rù | ㄖㄨˋ | r | u | thanh huyền |
入(Động từ)
参加到某种组织中,成为它的成员
Tham gia; gia nhập
To join; to enter and become a member of an organization or group
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
合乎;合于
Phù hợp; hợp
To conform to; to be reasonable or appropriate (fit, make sense)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
达到(某种程度或境地)
Nhập; đưa vào
To enter; to go into a state or condition (reach/come into)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
近来或进去 (跟''出''相对)
Vào; đi vào; đến
To enter; to go in; to come into (opposite of 出)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
入(Danh từ)
入声
Nhập thanh
Entering tone (a historical Chinese tone category of checked syllables ending with -p/-t/-k)
收入
Thu nhập
Income; earnings (money received, e.g., salary)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 入
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 入 (nhập) tượng hình rất đơn giản, gồm hai nét như một cửa ra vào ngoặc nhỏ, biểu thị hành động bước vào. Bạn có thể tưởng tượng hình dáng chữ như một người đang cúi đầu bước chân vào nhà trong ngày hè oi bức, dễ ghi nhớ và liên tưởng. Người Việt thường nhầm lẫn 入 với các chữ có bộ giống như 內 (nội) hoặc 兪; đây là bẫy phổ biến do nét và bộ thủ tương tự. Mặt khác, 入 ít dùng tự lập mà thường lồng vào cụm từ như 入门 (vào cửa, nhập môn) hay 入学 (nhập học), tránh dịch từng chữ một kẻo sai nghĩa. Về phát âm, 入 đọc là rù với thanh nhập (rù4 trong tiếng Trung), phát âm gần với 'nhập' tiếng Việt nhưng dễ lẫn với các âm zh(ʐ) tương tự; chú ý đừng nhầm với âm shā hay rù khác. Khi học, nhớ nét thứ nhất nghiêng trái rồi nét thứ hai chấm thẳng xuống, đừng đảo hay thiếu nét. Ghi nhớ mẹo đơn giản: như một người 'nhập' cửa, luôn có bước chân đầu tiên rõ ràng. Như thế, bạn sẽ không quên chữ 入 và tránh được lỗi phổ biến khi học Hán tự.
Từ 入 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, biểu thị ý nghĩa 'vào trong'. Theo 《說文解字》, nó tượng trưng cho hành động di chuyển từ bên ngoài vào bên trong. Lịch sử chữ này phản ánh sự chuyển giao từ không gian bên ngoài vào không gian riêng tư. Ngày nay, 入 được sử dụng rộng rãi trong tiếng Trung với nhiều ý nghĩa khác nhau, từ thể hiện sự gia nhập đến việc tiếp nhận.
Chữ 入 (nhập) tượng hình rất đơn giản, gồm hai nét như một cửa ra vào ngoặc nhỏ, biểu thị hành động bước vào. Bạn có thể tưởng tượng hình dáng chữ như một người đang cúi đầu bước chân vào nhà trong ngày hè oi bức, dễ ghi nhớ và liên tưởng. Người Việt thường nhầm lẫn 入 với các chữ có bộ giống như 內 (nội) hoặc 兪; đây là bẫy phổ biến do nét và bộ thủ tương tự. Mặt khác, 入 ít dùng tự lập mà thường lồng vào cụm từ như 入门 (vào cửa, nhập môn) hay 入学 (nhập học), tránh dịch từng chữ một kẻo sai nghĩa. Về phát âm, 入 đọc là rù với thanh nhập (rù4 trong tiếng Trung), phát âm gần với 'nhập' tiếng Việt nhưng dễ lẫn với các âm zh(ʐ) tương tự; chú ý đừng nhầm với âm shā hay rù khác. Khi học, nhớ nét thứ nhất nghiêng trái rồi nét thứ hai chấm thẳng xuống, đừng đảo hay thiếu nét. Ghi nhớ mẹo đơn giản: như một người 'nhập' cửa, luôn có bước chân đầu tiên rõ ràng. Như thế, bạn sẽ không quên chữ 入 và tránh được lỗi phổ biến khi học Hán tự.
Từ 入 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, biểu thị ý nghĩa 'vào trong'. Theo 《說文解字》, nó tượng trưng cho hành động di chuyển từ bên ngoài vào bên trong. Lịch sử chữ này phản ánh sự chuyển giao từ không gian bên ngoài vào không gian riêng tư. Ngày nay, 入 được sử dụng rộng rãi trong tiếng Trung với nhiều ý nghĩa khác nhau, từ thể hiện sự gia nhập đến việc tiếp nhận.
