Bản dịch của từ 八宝粥 trong tiếng Việt và Anh
八宝粥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bā | ㄅㄚ | b | a | thanh ngang |
八宝粥(Danh từ)
【bā bǎo zhōu】
01
Cháo bát bảo
A traditional sweet porridge made with eight kinds of ingredients, often including grains, beans, nuts, and dried fruits.
一种粥品
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 八宝粥
bā
八
bǎo
宝
zhōu
粥
- Bính âm:
- 【bā】【ㄅㄚ】【BÁT】
- Các biến thể:
- 捌, 丷
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
