Bản dịch của từ 兰亭序 trong tiếng Việt và Anh
兰亭序
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lán | ㄌㄢˊ | l | an | thanh sắc |
兰亭序(Danh từ)
【lán tíng xù】
01
又名《兰亭集序》、《兰亭宴集序》、《临河序》、《禊帖》等。行书法帖。东晋王羲之书。公元353年,羲之与谢安等四十一人于会稽山阴(今浙江绍兴)修禊时所作。书法骨格清秀,点画遒美,行气流畅,人称“天下第一行书”。今存唐中宗神龙摹本墨迹。近有人提出《兰亭序》文、帖皆伪,疑为隋唐人伪托。
Tên của một bài tự (序) và là tác phẩm chữ viết hành thư nổi tiếng của Vương Hy Chi (Tây Tấn). Viết năm 353 trong buổi yến tiệc tại Lan Đình (会稽兰亭), nổi tiếng là “天下第一行书” — bản mẫu thư pháp, chữ nét mượt, khí quyến hậu.
The Lanting Preface — a famous calligraphic preface in running script by Wang Xizhi (Eastern Jin, 353 AD), composed at the Orchid Pavilion gathering; celebrated as the finest running-script work in Chinese calligraphy.
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兰亭序
lán
兰
tíng
亭
xù
序
Các từ liên quan
兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭春
兰兆
亭主
亭亭
亭亭当当
亭亭植立
亭亭款款
序事
序传
序位
序兴
序分
- Bính âm:
- 【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
- Các biến thể:
- 蘭
- Hình thái radical:
- ⿱,丷,三
- Lục thư:
- tượng hình & hình thanh
- Bộ thủ:
- 丷
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一
