Bản dịch của từ 兰芝 trong tiếng Việt và Anh
兰芝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lán | ㄌㄢˊ | l | an | thanh sắc |
兰芝(Danh từ)
【lán zhī】
01
Laneige; Lan chi; cây lan; mỹ phẩm Lan Chi
Lan Zhi refers to a type of orchid plant and also a well-known skincare and cosmetics brand specializing in beauty products.
兰芝是一种植物,通常指兰花;在化妆品领域,兰芝是一个知名品牌,专注于护肤和美容产品。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兰芝
lán
兰
zhī
芝
Các từ liên quan
兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
芝兰
芝兰之交
芝兰之室
芝兰室
芝兰当路,不得不锄
- Bính âm:
- 【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
- Các biến thể:
- 蘭
- Hình thái radical:
- ⿱,丷,三
- Lục thư:
- tượng hình & hình thanh
- Bộ thủ:
- 丷
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一
